GlobalStar.vnGlobal Star
Nghề giáo viên mầm non

Giáo viên Việt ở trường mầm non song ngữ: cần chuẩn gì, ngoại ngữ đến đâu, làm gì

Giáo viên Việt dạy ở trường mầm non song ngữ vẫn cần bằng sư phạm mầm non, thêm ngoại ngữ dùng được trong lớp và kỹ năng đồng lớp. Mô hình, vai trò, lộ trình học.

Two teachers sitting on tiny chairs with a small group of children during circle time, everyone clapping hands in rhythm, viewed from behind the group, pastel classroom, gentle daylight

Giáo viên Việt dạy ở trường mầm non song ngữ trước hết vẫn phải đạt chuẩn trình độ như mọi giáo viên mầm non, tức bằng cao đẳng sư phạm trở lên ngành Giáo dục Mầm non. Phần cộng thêm do từng trường đặt ra, thường là ngoại ngữ đủ để sinh hoạt và phối hợp trong lớp (nhiều nơi đối chiếu theo khung năng lực ngoại ngữ sáu bậc của Việt Nam, tương ứng các bậc A1 đến C2 của CEFR), cùng kỹ năng làm việc đồng lớp với giáo viên nước ngoài.

Trong nhiều trường song ngữ, giáo viên Việt là người ở với trẻ lâu nhất trong ngày: đón trẻ, giờ ăn, giờ ngủ, phần lớn hoạt động, liên lạc với phụ huynh. Giáo viên nước ngoài có thể chỉ có mặt theo tiết hoặc theo buổi. Hiểu đúng vai trò đó giúp bạn chuẩn bị đúng thứ cần học. Phần dưới đi qua các mô hình lớp song ngữ, chuẩn và yêu cầu ngoại ngữ, vai trò thực tế, cách phân vai với đồng nghiệp nước ngoài, lộ trình nâng ngoại ngữ và những câu nên tự hỏi trước khi chuyển sang trường song ngữ.

Các mô hình lớp song ngữ hay gặp

Chữ "song ngữ" được dùng cho nhiều cách tổ chức rất khác nhau. Trước khi nhận việc, hỏi rõ trường đang theo mô hình nào, vì vai trò của bạn thay đổi theo đó.

Mô hìnhCách vận hànhVai trò giáo viên Việt
Lớp tiếng Việt cộng tiết ngoại ngữGiáo viên nước ngoài vào lớp theo tiết, vài buổi mỗi tuầnChủ nhiệm, dạy phần lớn chương trình, hỗ trợ trong tiết ngoại ngữ, giữ nề nếp
Hai giáo viên cả ngày, mỗi người một ngôn ngữMột giáo viên chỉ nói tiếng Việt, một người chỉ nói ngoại ngữ, cùng ở lớp phần lớn thời gianĐồng chủ nhiệm, phụ trách mảng tiếng Việt và chăm sóc, phối hợp kế hoạch hằng tuần
Chia buổi theo ngôn ngữBuổi sáng một ngôn ngữ, buổi chiều ngôn ngữ kia, hoặc chia theo ngàyPhụ trách trọn các buổi tiếng Việt, bàn giao với giáo viên ca kia
Chương trình tích hợp có yếu tố nước ngoàiChương trình Việt Nam kết hợp nội dung từ một khung chương trình nước ngoài, được cơ quan quản lý cho phépBảo đảm phần chương trình Việt Nam, đọc hiểu tài liệu của khung nước ngoài, ghi chép theo cả hai hệ

Mô hình "mỗi người một ngôn ngữ" có nguồn gốc từ nghiên cứu về trẻ song ngữ trong gia đình, được nhắc nhiều từ đầu thế kỷ hai mươi. Trong lớp học, nó đòi hai giáo viên phối hợp rất chặt; nếu thiếu thời gian họp chung, lớp dễ thành hai lớp chồng lên nhau.

Chuẩn vẫn là chuẩn, ngoại ngữ là phần cộng thêm

Chữ "song ngữ" trong tên trường không làm thay đổi chuẩn trình độ của giáo viên mầm non. Người chủ nhiệm lớp vẫn cần bằng ngành Giáo dục Mầm non từ cao đẳng trở lên. Một người có bằng cử nhân tiếng Anh, dù tiếng Anh rất tốt, nếu không có bằng sư phạm mầm non thì thường chỉ làm trợ giảng hoặc giáo viên ngoại ngữ theo các quy định riêng, không thay được giáo viên chủ nhiệm.

Yêu cầu ngoại ngữ do từng trường đặt. Nhiều nơi đối chiếu theo khung năng lực ngoại ngữ sáu bậc dùng cho Việt Nam, ban hành kèm Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT, trong đó bậc 3 tương ứng B1 và bậc 4 tương ứng B2 của khung tham chiếu châu Âu. Có trường chấp nhận chứng chỉ quốc tế, có trường tự kiểm tra bằng phỏng vấn. Điều đáng chú ý là chứng chỉ chỉ cho biết khả năng chung; nhà trường thường quan tâm hơn bạn có nói được với trẻ ba tuổi, đọc được kế hoạch của đồng nghiệp, trao đổi được trong buổi họp hay không.

Ở chiều ngược lại, giáo viên Việt ở trường song ngữ còn là người giữ tiếng Việt cho trẻ. Nhiều phụ huynh chọn trường song ngữ vì muốn con giỏi ngoại ngữ, nhưng lại lo con nói tiếng Việt kém. Một giáo viên Việt nói tiếng Việt giàu, kể chuyện, đọc thơ, dạy đồng dao, là nửa còn lại không thể thiếu của chữ "song ngữ".

Ngoại ngữ thực sự dùng hằng ngày trong lớp

Ngôn ngữ sinh hoạt. Chào buổi sáng, rửa tay, xếp hàng, dọn đồ chơi, đi ngủ, ăn thêm không. Đây là phần trẻ nghe nhiều nhất và học nhanh nhất. Giáo viên cần nói tự nhiên, phát âm rõ, dùng nhất quán một cách nói cho mỗi việc.

Ngôn ngữ chăm sóc và an toàn. Hỏi trẻ đau ở đâu, có buồn đi vệ sinh không, nhắc tránh xa chỗ nguy hiểm. Lúc trẻ hoảng sợ, câu ngắn, giọng bình tĩnh quan trọng hơn từ vựng phong phú; nhiều trường thống nhất dùng tiếng mẹ đẻ của trẻ trong tình huống khẩn cấp.

Ngôn ngữ chuyên môn. Đọc kế hoạch giáo dục, ghi chú quan sát, tài liệu chương trình do đồng nghiệp nước ngoài viết. Phần này đòi vốn từ về phát triển trẻ: fine motor, self-regulation, turn-taking. Học theo nhóm từ chuyên ngành hiệu quả hơn học từ vựng chung.

Ngôn ngữ phối hợp. Nói được trong buổi họp ngắn cuối ngày: hôm nay bé A mệt, ngày mai mình đổi hoạt động ngoài trời sang buổi chiều được không. Câu đề nghị, câu không đồng ý một cách lịch sự là kỹ năng nhiều người học muộn nhất.

Ngôn ngữ với phụ huynh. Ở một số trường có phụ huynh nước ngoài, giáo viên Việt cũng trao đổi trực tiếp với họ. Viết ghi chú ngắn, rõ, tích cực mà trung thực bằng ngoại ngữ là kỹ năng nên tập từ sớm.

Một ngày ví dụ ở lớp có hai giáo viên

Để hình dung, thử theo một ngày giả định ở lớp mẫu giáo bốn tuổi theo mô hình mỗi người một ngôn ngữ. Buổi sáng, giáo viên Việt đón trẻ, hỏi han phụ huynh về giấc ngủ, bữa sáng, ghi lại những lưu ý; giáo viên nước ngoài tổ chức trò chơi khởi động bằng ngoại ngữ cho những trẻ đến sớm. Giờ hoạt động học, hai người chia lớp thành hai nhóm nhỏ rồi đổi nhóm sau hai mươi phút, mỗi nhóm một ngôn ngữ, cùng một chủ đề.

Ra sân, cả hai cùng trông, đứng ở hai góc để bao quát. Giờ ăn và giờ ngủ, giáo viên Việt thường là người dẫn, vì đây là lúc trẻ cần được chăm sóc bằng tiếng mẹ đẻ, và cũng vì nhiều quy định về an toàn thực phẩm, giấc ngủ được viết cho đội ngũ Việt Nam. Buổi chiều, giáo viên nước ngoài có thể đọc truyện, giáo viên Việt chuẩn bị hoạt động góc.

Cuối ngày, hai người có mười phút nhìn lại: trẻ nào cần chú ý, hoạt động nào không ổn, ngày mai đổi gì. Giáo viên Việt trả trẻ và trao đổi với phụ huynh. Trong ví dụ này, giáo viên Việt không phải là "trợ giảng cho giáo viên nước ngoài"; đó là người giữ nhịp cả ngày của lớp.

Phân vai với đồng nghiệp nước ngoài trong tuần đầu

Phần lớn va chạm giữa giáo viên Việt và giáo viên nước ngoài đến từ phân vai không rõ, ít khi đến từ tính cách. Tuần đầu làm việc chung, nên chủ động thống nhất mấy điều sau:

  1. Ai chịu trách nhiệm chính ở từng khung giờ trong ngày: đón trẻ, hoạt động học, ra sân, ăn, ngủ, trả trẻ.
  2. Khi một trẻ cần được đưa ra khỏi hoạt động (khóc, va chạm, cần vệ sinh), ai đi, ai ở lại giữ lớp.
  3. Quy tắc lớp thống nhất cho cả hai: cùng một cách nhắc, cùng một hậu quả nhẹ khi trẻ vi phạm, để trẻ không thấy hai người lớn hai luật.
  4. Ngôn ngữ dùng trong từng tình huống: khi nào chỉ dùng ngoại ngữ, khi nào giáo viên Việt được nhắc lại bằng tiếng Việt, khi khẩn cấp thì dùng tiếng gì.
  5. Lịch họp ngắn: mười phút cuối ngày hoặc một buổi mỗi tuần để xem lại kế hoạch, nói về từng trẻ cần chú ý.
  6. Ai liên lạc với phụ huynh về việc gì, và cách báo cho nhau trước khi trả lời phụ huynh.

Viết những thống nhất này ra một trang giấy, dán ở chỗ chỉ giáo viên thấy. Khi có giáo viên thay ca hay người mới, trang giấy đó tiết kiệm rất nhiều hiểu lầm.

Lộ trình nâng ngoại ngữ khi đang đứng lớp

Người đang dạy cả ngày khó theo một khoá ngoại ngữ dài. Cách khả thi hơn là học theo nhu cầu của lớp. Mỗi chủ đề mới, lập một danh sách ba mươi đến năm mươi từ và mẫu câu sẽ dùng, nhờ đồng nghiệp nước ngoài kiểm tra cách nói tự nhiên, rồi dùng chính trong lớp. Trẻ là người luyện nghe lý tưởng: chúng nhắc lại ngay khi bạn nói đúng, và nhìn bạn ngơ ngác khi bạn nói sai.

Thứ hai, đọc tài liệu chuyên môn bằng ngoại ngữ đều đặn, mỗi tuần một bài ngắn. Các bài viết phổ thông của những trung tâm nghiên cứu phát triển trẻ, các bản tóm tắt chương trình mầm non của các nước nói tiếng Anh là nguồn tốt, vừa luyện đọc vừa mở rộng hiểu biết nghề.

Thứ ba, đặt một mốc đo được. Nếu trường yêu cầu bậc 4 của khung sáu bậc trong hai năm, hãy hỏi trường có hỗ trợ thời gian hoặc chi phí không, chọn kỳ thi phù hợp và lên lịch thi thử. Mục tiêu rõ giúp việc học không trôi theo những tuần bận. Đừng quên phần nói: nhiều giáo viên đọc tốt nhưng ngại nói, trong khi lớp mầm non chủ yếu cần nói.

Câu nên tự hỏi trước khi chuyển sang trường song ngữ

  • Bạn có sẵn lòng làm việc sát cạnh một đồng nghiệp khác văn hoá cả ngày, chấp nhận cách làm khác mình và cùng nhau tìm điểm chung không?
  • Ngoại ngữ của bạn hiện ở đâu, và bạn có thời gian để nâng nó lên trong một hai năm tới không?
  • Bạn hiểu mô hình song ngữ của trường định ứng tuyển chưa, vai trò của bạn là chủ nhiệm, đồng chủ nhiệm hay hỗ trợ?
  • Bạn có thoải mái với việc ghi chép, báo cáo theo hai hệ, nếu trường dùng chương trình tích hợp?
  • Bạn có muốn giữ và phát triển tiếng Việt cho trẻ như một phần quan trọng của công việc, không chỉ coi đó là phần phụ?

Trường song ngữ là môi trường học nghề rất tốt cho người thích học, vì bạn được tiếp xúc với nhiều cách làm khác nhau. Nó cũng đòi sự linh hoạt cao hơn. Nếu năm câu trên làm bạn hào hứng hơn là lo lắng, đó là tín hiệu tốt. Nếu phần lớn làm bạn ngần ngại, vẫn có thể bắt đầu bằng một năm làm ở lớp tiếng Việt có tiết ngoại ngữ, mô hình nhẹ nhất, trước khi nhận vai đồng chủ nhiệm.

Câu hỏi thường gặp

Giáo viên mầm non cần bậc ngoại ngữ nào để dạy trường song ngữ?

Không có một mức chung cho mọi trường; mỗi trường tự đặt yêu cầu theo mô hình và vai trò. Nhiều nơi tham chiếu khung năng lực ngoại ngữ sáu bậc, thường ở bậc 3 hoặc bậc 4. Nên hỏi trực tiếp nhà trường và xem họ kiểm tra bằng chứng chỉ hay bằng phỏng vấn.

Có bằng tiếng Anh mà không có bằng sư phạm mầm non thì làm vị trí gì?

Thường là trợ giảng, giáo viên dạy làm quen ngoại ngữ theo quy định riêng về điều kiện người dạy, hoặc vị trí hỗ trợ chương trình. Để làm giáo viên chủ nhiệm lớp mầm non, vẫn cần bằng ngành Giáo dục Mầm non từ cao đẳng trở lên.

Trong lớp song ngữ giáo viên Việt có được nói tiếng Việt không?

Tùy mô hình. Ở lớp "mỗi người một ngôn ngữ", giáo viên Việt chủ yếu nói tiếng Việt, đó là nhiệm vụ. Ở tiết ngoại ngữ do giáo viên nước ngoài dẫn, nhiều trường thống nhất giáo viên Việt hạn chế dịch, chỉ dùng tiếng Việt khi trẻ hoảng sợ hoặc cần an toàn.

Làm sao giữ quan hệ tốt với giáo viên nước ngoài cùng lớp?

Thống nhất phân vai từ tuần đầu, họp ngắn đều đặn, nói thẳng nhưng lịch sự khi không đồng ý, và trao đổi riêng thay vì tranh luận trước mặt trẻ. Khi có bất đồng lớn về cách xử lý trẻ, nhờ tổ trưởng chuyên môn hoặc điều phối chương trình làm trung gian.

Kinh nghiệm ở trường song ngữ có giúp gì khi chuyển sang trường công không?

Có. Kỹ năng phối hợp, quan sát và ghi chép trẻ, đọc tài liệu chương trình nước ngoài là năng lực dùng được ở mọi nơi. Tuy vậy, khi chuyển sang trường công lập, bạn cần làm quen lại hồ sơ, biểu mẫu và quy trình theo hệ thống công lập.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 028 6689 3333