Một đứa trẻ song ngữ là trẻ dùng hai ngôn ngữ trong đời sống hằng ngày, không nhất thiết giỏi đều cả hai. Còn "mầm non song ngữ" là trường dùng hai ngôn ngữ trong ngày học, với tỷ lệ rất khác nhau giữa nơi này và nơi khác: từ vài buổi làm quen tiếng Anh mỗi tuần tới một nửa ngày học bằng tiếng Anh. Phần lớn trẻ Việt Nam ở trường song ngữ là trẻ song ngữ tuần tự: tiếng Việt đã có ở nhà, tiếng Anh đến sau ở trường.
Những chữ phụ huynh hay gặp: song ngữ đồng thời là học hai tiếng từ rất sớm, gần như cùng lúc; song ngữ tuần tự là học tiếng thứ hai sau khi tiếng thứ nhất đã vững; đắm chìm (immersion) là dạy nội dung bằng chính ngôn ngữ đích; làm quen tiếng Anh là chương trình tự nguyện cho trẻ mẫu giáo theo quy định của Bộ; một người một ngôn ngữ là cách tổ chức ngôn ngữ trong gia đình; giai đoạn im lặng là quãng trẻ nghe mà chưa nói tiếng mới; trộn mã là xen hai tiếng trong một câu. Phần chương trình tiếng Anh cụ thể theo tuổi và cách đồng hành ở nhà nằm ở trang Global Star English; bài này giải nghĩa chữ.
Song ngữ là gì: không phải hai người đơn ngữ trong một đứa trẻ
Hình dung phổ biến là trẻ song ngữ phải nói hai thứ tiếng giỏi như nhau, như hai đứa trẻ bản ngữ ghép lại. Nhà ngôn ngữ học tâm lý François Grosjean phản bác điều này từ năm 1989 bằng một câu đã thành kinh điển: người song ngữ không phải là hai người đơn ngữ trong một người. Người song ngữ dùng mỗi ngôn ngữ cho những việc, những người, những chỗ khác nhau, nên vốn từ và độ lưu loát của mỗi tiếng phản ánh đúng phần đời sống mà tiếng đó phục vụ.
Grosjean gọi đó là nguyên tắc bổ trợ: một trẻ nói tiếng Việt ở nhà, tiếng Anh ở lớp có thể kể chuyện gia đình bằng tiếng Việt rất trôi chảy nhưng lúng túng khi kể bằng tiếng Anh, và ngược lại với tên các hình khối hay con vật đã học ở lớp. Đó không phải là lỗ hổng, mà là dấu vết tự nhiên của việc hai tiếng sống ở hai môi trường.
Từ đó có hai chữ nên biết. Song ngữ cân bằng là khi hai tiếng ngang nhau, trường hợp hiếm và thường không bền, vì hoàn cảnh sống luôn nghiêng về một phía. Song ngữ trội là khi một tiếng mạnh hơn, trường hợp của gần như mọi trẻ song ngữ. Với một gia đình Việt Nam ở Việt Nam, tiếng Việt trội là điều bình thường và đáng giữ. Việc lấy tiếng mẹ đẻ làm gốc trong lớp song ngữ được trang Global Nexus bàn kỹ.
Song ngữ đồng thời và song ngữ tuần tự
Hai chữ này phân biệt theo thời điểm trẻ bắt đầu tiếp xúc đều đặn với tiếng thứ hai. Nhiều tác giả, theo cách chia của Barry McLaughlin cuối thập niên 1970, lấy mốc khoảng 3 tuổi: trước mốc đó là đồng thời, sau mốc đó là tuần tự.
| Song ngữ đồng thời | Song ngữ tuần tự | |
|---|---|---|
| Khi nào bắt đầu | Từ sơ sinh hoặc trước khoảng 3 tuổi | Sau khi tiếng thứ nhất đã hình thành, thường từ 3 tuổi |
| Hoàn cảnh hay gặp | Bố mẹ nói hai tiếng khác nhau; gia đình sống ở nước ngoài | Trẻ nói tiếng Việt ở nhà, vào trường có tiếng Anh |
| Con đường phát triển | Hai tiếng lớn lên song song, các mốc gần giống trẻ đơn ngữ | Tiếng thứ hai đi qua các giai đoạn riêng, có giai đoạn im lặng |
| Điều phụ huynh hay lo | Con nói chậm hơn, lẫn hai tiếng | Con không chịu nói tiếng mới, hoặc tiếng Việt bị lấn |
| Điều nghiên cứu cho thấy | Tính gộp cả hai tiếng, vốn từ thường tương đương trẻ đơn ngữ | Tiến bộ phụ thuộc lượng và chất của tiếp xúc, cùng sự vững của tiếng thứ nhất |
Dòng cuối cần một chú thích. Nghiên cứu của Barbara Pearson và cộng sự (1993) với trẻ song ngữ Anh–Tây Ban Nha ở Miami cho thấy nếu chỉ đếm từ của một tiếng, trẻ song ngữ có vẻ ít từ hơn; nhưng khi tính tổng vốn khái niệm qua cả hai tiếng, khoảng cách gần như biến mất. Vì vậy khi bác sĩ hay cô giáo hỏi con nói được bao nhiêu từ, bạn nên kể cả từ tiếng Việt lẫn tiếng Anh. Chậm nói thật sự thì chậm ở cả hai tiếng, và lúc đó nên hỏi chuyên môn, không đổ cho song ngữ.
Giai đoạn im lặng và các bước của trẻ học tiếng thứ hai
Patton Tabors, trong cuốn One Child, Two Languages (1997), quan sát trẻ mầm non học tiếng Anh như tiếng thứ hai trong lớp ở Mỹ và mô tả một trình tự thường gặp. Không phải trẻ nào cũng đi đủ các bước hay đúng thứ tự, nhưng nó giúp phụ huynh hiểu vì sao con "đi học mấy tháng mà chưa nói câu nào":
- Dùng tiếng ở nhà. Vài ngày hoặc vài tuần đầu, trẻ vẫn nói tiếng của mình với cô và bạn, như thể người khác sẽ hiểu.
- Giai đoạn im lặng (không lời). Trẻ nhận ra tiếng của mình không dùng được ở đây, thôi nói, chuyển sang nghe, quan sát, ra hiệu. Quãng này có thể kéo dài vài tuần tới vài tháng. Trẻ vẫn đang học rất nhiều.
- Lời nói rút gọn và câu khuôn. Trẻ dùng từ đơn, cụm hai ba từ, và những câu thuộc lòng nguyên khối như "my turn", "I don't know", "look at this" để tham gia vào trò chơi.
- Dùng tiếng mới một cách chủ động. Trẻ bắt đầu tự ghép câu mới, có lỗi ngữ pháp, nhưng là câu của chính mình.
Giai đoạn im lặng là chữ phụ huynh nên nhớ nhất trong bài này, vì đây là lúc nhiều nhà nản và cho con nghỉ. Ép trẻ nói trong giai đoạn này thường làm trẻ thu mình hơn. Điều nên làm là hỏi cô xem con có hiểu lời chỉ dẫn, có làm theo, có chơi cùng bạn không; nếu có, việc học đang diễn ra.
Trộn mã, chuyển mã và vay từ: dấu hiệu trẻ đang học, không phải đang lẫn
Trộn mã. Trẻ xen từ của tiếng này vào câu của tiếng kia: "Mẹ ơi con muốn ăn apple". Phụ huynh hay lo đây là dấu hiệu con bị lẫn. Nghiên cứu về trẻ song ngữ nhìn chung cho thấy điều ngược lại: trẻ chọn từ nào sẵn nhất để nói cho kịp ý, và từ khá sớm đã biết điều chỉnh theo người nghe, ví dụ nói tiếng Việt với bà nhưng xen tiếng Anh với bạn cùng lớp.
Chuyển mã. Chuyển hẳn từ tiếng này sang tiếng kia giữa hai câu hoặc giữa hai lượt nói, thường theo người đối diện hoặc theo đề tài. Người lớn song ngữ cũng làm điều này hằng ngày; ở trẻ, đó là kỹ năng xã hội đang hình thành.
Vay từ. Một từ của tiếng kia đi vào tiếng này như từ thường dùng, như nhiều trẻ gọi "màu pink" hay "con dinosaur" vì học ở lớp trước khi biết từ tiếng Việt. Gia đình có thể thong thả bổ sung từ tiếng Việt tương ứng trong lúc nói chuyện, không cần sửa gắt.
Khi nào nên để ý. Trộn mã là bình thường. Điều đáng hỏi là khi trẻ ít giao tiếp ở cả hai tiếng, không đáp khi được gọi tên, không chỉ tay để chia sẻ, hoặc mất những từ đã có. Những dấu hiệu đó không thuộc về song ngữ và cần hỏi bác sĩ hay chuyên môn phát triển; trong hệ Global Star là cửa Global Star Special.
Các mô hình tiếng Anh ở lớp mầm non: từ làm quen tới đắm chìm
Chữ "song ngữ" trên tên trường che giấu một dải rất rộng. Bảng dưới xếp các mô hình hay gặp theo tỷ lệ thời gian dùng tiếng Anh tăng dần.
| Mô hình | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Làm quen tiếng Anh | Chương trình cho trẻ mẫu giáo theo Thông tư 50/2020/TT-BGDĐT; tự nguyện, có điều kiện về giáo viên và học liệu | Mục tiêu là làm quen, nghe và nói đơn giản, không dạy chữ |
| Tiếng Anh như một môn | Vài buổi mỗi tuần, cô riêng dạy tiếng Anh, các giờ khác bằng tiếng Việt | Phổ biến nhất ở trường tư |
| Tăng cường | Nhiều giờ tiếng Anh hơn mỗi tuần, đôi khi có giờ sinh hoạt bằng tiếng Anh | Tên gọi thương mại, nội dung mỗi nơi một khác |
| Song ngữ chia đôi | Khoảng một nửa thời gian bằng mỗi tiếng, thường có hai cô đứng lớp | Cần đội ngũ ổn định cả hai phía |
| Đắm chìm | Dạy nội dung bằng ngôn ngữ đích trong phần lớn thời gian | Mô hình gốc là lớp tiếng Pháp cho trẻ nói tiếng Anh ở Montréal, Canada từ năm 1965 |
Mô hình đắm chìm có bề dày nghiên cứu lớn nhất, bắt đầu từ chương trình thử ở St. Lambert mà Wallace Lambert và Richard Tucker theo dõi và công bố năm 1972. Cần nhớ bối cảnh: trẻ ở đó nói tiếng Anh, là tiếng mạnh của xã hội, và học thêm tiếng Pháp, cũng là tiếng chính thức của nơi mình sống. Hoàn cảnh trẻ Việt học tiếng Anh ở Việt Nam khác ở chỗ tiếng Anh không có trong đời sống bên ngoài lớp. Cách hiểu "song ngữ khai phóng" của hệ Global Star được trang Global Nexus giải thích riêng.
Trong gia đình và trên lớp: một người một ngôn ngữ, giáo viên bản ngữ, trợ giảng
Một người một ngôn ngữ. Mỗi người lớn trong nhà nhất quán nói với trẻ bằng một tiếng, ví dụ bố nói tiếng Anh, mẹ nói tiếng Việt. Cách làm này được Jules Ronjat mô tả từ năm 1913 khi nuôi con bằng tiếng Pháp và tiếng Đức. Nó hợp nhất khi người lớn nói tiếng đó như tiếng mẹ đẻ. Nếu bố mẹ đều là người Việt, gượng nói tiếng Anh với con thường làm cuộc trò chuyện nghèo đi; giữ tiếng Việt thật giàu ở nhà có lợi hơn.
Ngôn ngữ ở nhà. Các gia đình song ngữ còn chia theo nơi chốn hoặc thời gian, như ở nhà nói tiếng này, ra ngoài nói tiếng kia, hay giờ đọc truyện tối bằng tiếng Anh. Trang Global Star English có bài riêng về kế hoạch ngôn ngữ gia đình và giữ tiếng Việt cho con.
Giáo viên bản ngữ và giáo viên nước ngoài. Giáo viên bản ngữ là người nói tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ. Giáo viên nước ngoài thì rộng hơn, gồm cả người dùng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai. Với trẻ mầm non, điều quan trọng hơn quốc tịch là người đó có được đào tạo về trẻ nhỏ không, có ở lại với lớp đủ lâu để trẻ gắn bó không, và có đủ giấy tờ làm việc hợp pháp.
Trợ giảng. Người Việt hỗ trợ giáo viên tiếng Anh trong lớp, giữ nề nếp, dỗ trẻ, đôi khi dịch. Nếu trợ giảng dịch mọi câu, trẻ sẽ chờ bản dịch thay vì cố hiểu tiếng Anh; nhiều lớp đắm chìm vì vậy quy định trợ giảng chỉ dùng tiếng Việt khi trẻ cần được an ủi hoặc khi có việc an toàn.
Câu hỏi thường gặp
Học song ngữ từ mầm non có làm con chậm nói không?
Bằng chứng hiện có không ủng hộ ý song ngữ gây chậm nói. Khi tính tổng từ ở cả hai tiếng, trẻ song ngữ thường theo kịp trẻ đơn ngữ. Thời gian đầu, trẻ hay nói ít một tiếng. Nếu con chậm rõ ở cả hai tiếng hoặc ít giao tiếp nói chung, đó là dấu hiệu cần hỏi chuyên môn, không nên đổ cho song ngữ.
Giai đoạn im lặng kéo dài bao lâu là bình thường?
Các mô tả về trẻ học tiếng thứ hai ở lớp mầm non ghi nhận khoảng từ vài tuần tới vài tháng, tuỳ tính cách của trẻ và lượng tiếp xúc. Điều cần xem không phải là con đã nói chưa, mà là con có hiểu lời cô, có làm theo, có chơi với bạn không. Nếu sau nhiều tháng con vẫn thu mình, hỏi cô để cùng quan sát.
Trộn tiếng Anh vào câu tiếng Việt có cần sửa không?
Không cần sửa gắt. Trộn mã là hiện tượng bình thường ở trẻ song ngữ, cho thấy con đang dùng mọi vốn mình có để nói. Bạn có thể nhắc lại câu của con bằng tiếng Việt đầy đủ một cách tự nhiên, ví dụ con nói ăn apple thì bạn đáp con muốn ăn táo à. Cách này bổ sung từ mà không làm con ngại nói.
Làm quen tiếng Anh ở mẫu giáo có bắt buộc không?
Theo Thông tư 50/2020 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, chương trình làm quen với tiếng Anh dành cho trẻ mẫu giáo được tổ chức trên tinh thần tự nguyện, ở nơi có đủ điều kiện về giáo viên, học liệu và cơ sở vật chất. Gia đình có quyền chọn. Chi tiết về quy định và trách nhiệm của trường có bài riêng ở trang Global Star English.
Bố mẹ không giỏi tiếng Anh có nên nói tiếng Anh với con không?
Thường là không nên ép. Trẻ học tiếng tốt nhất từ những cuộc trò chuyện giàu nội dung và cảm xúc, và với bố mẹ Việt, đó là tiếng Việt. Bạn có thể cùng con nghe bài hát, đọc truyện tranh tiếng Anh, chơi vài trò chơi ngắn, nhưng giữ tiếng Việt là tiếng chính trong nhà. Trang Global Star English có bài riêng cho việc này.
Mầm non song ngữ và mầm non quốc tế khác nhau ở đâu?
Ở bậc mầm non, cả hai đều là tên gọi thương mại, không phải loại hình pháp lý. Song ngữ thường nói về ngôn ngữ dùng trong lớp, quốc tế thường nói về chương trình nước ngoài hoặc nguồn vốn. Hai thứ có thể đi cùng hoặc không. Câu nên hỏi là tỷ lệ thời gian bằng mỗi tiếng và chương trình nào đang được dạy.