Ở Grenada, tiếng Anh chuẩn là ngôn ngữ chính thức, dùng trong trường học, cơ quan, báo chí và thi cử, còn trong đời thường phần lớn người dân nói tiếng Creole gốc Anh của Grenada, một lối nói hình thành từ thời đồn điền, có từ vựng phần lớn gốc Anh nhưng ngữ pháp và cách phát âm riêng. Đây không phải tiếng Anh nói sai mà là một hệ ngôn ngữ có quy tắc. Người Grenada chuyển qua lại giữa hai lối nói tuỳ hoàn cảnh, và trẻ em lớn lên phải học cả hai: Creole ở nhà, tiếng Anh chuẩn ở trường.
Câu chuyện ngôn ngữ ở Grenada chạm tới một câu hỏi mà phụ huynh và người dạy ở Việt Nam cũng gặp: khi tiếng nói ở nhà của trẻ khác ngôn ngữ nhà trường, điều gì xảy ra, và người lớn nên đối xử với tiếng nói ở nhà ra sao. Bài này giải thích tiếng Creole hình thành thế nào, các nhà ngôn ngữ học mô tả nó ra sao, trường học vùng Caribe đã thử những cách nào, và giọng tiếng Anh Caribe nên được nhìn nhận thế nào khi gặp giáo viên đến từ vùng này.
Ở Grenada người ta nói những gì
Một hòn đảo hơn một trăm nghìn người nhưng có ít nhất bốn lối nói, mỗi lối gắn với một lớp lịch sử và một hoàn cảnh sử dụng.
- Tiếng Anh chuẩn. Ngôn ngữ của luật pháp, nhà trường, sách vở, phát thanh tin tức. Chính tả và ngữ pháp theo truyền thống Anh, giọng đọc mang âm sắc Caribe.
- Tiếng Creole gốc Anh của Grenada. Lối nói đời thường của đa số người dân, trong gia đình, ngoài chợ, trên xe buýt nhỏ, trong nhạc calypso và soca. Từ vựng phần lớn gốc Anh, nhưng có nhiều từ gốc Pháp, gốc châu Phi, và ngữ pháp khác tiếng Anh chuẩn ở nhiều điểm.
- Tiếng Creole gốc Pháp. Di sản thời Pháp cai trị, từng phổ biến ở nông thôn tới đầu thế kỷ XX, nay chỉ còn một số người cao tuổi ở vài làng biết. Nhiều từ gốc Pháp đã thấm vào Creole gốc Anh và tên đất.
- Lối nói riêng của Carriacou. Người Carriacou và Petite Martinique có giọng và một số đặc điểm ngữ pháp riêng, khác với người đảo chính.
Ngoài ra, ở trường trung học học sinh học tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha như ngoại ngữ, vì Grenada gần các nước nói tiếng Tây Ban Nha của Nam Mỹ và các đảo nói tiếng Pháp như Martinique. Một người Grenada bình thường có thể dùng Creole với bạn bè, tiếng Anh chuẩn khi viết thư xin việc, và vài câu tiếng Tây Ban Nha khi buôn bán với khách từ Venezuela.
Tiếng Creole hình thành thế nào
Trong các đồn điền thế kỷ XVII và XVIII, người châu Phi bị bắt làm nô lệ đến từ nhiều vùng, nói nhiều ngôn ngữ khác nhau, bị tách khỏi cộng đồng gốc và phải giao tiếp với nhau cùng chủ đồn điền nói tiếng Pháp hoặc tiếng Anh. Trong hoàn cảnh đó, một lối nói chung hình thành, lấy phần lớn từ vựng từ ngôn ngữ của người chủ, gọi là ngôn ngữ cung cấp từ vựng, nhưng ngữ pháp được tổ chức lại theo cách khác. Khi thế hệ trẻ em sinh ra trên đảo học lối nói này làm tiếng mẹ đẻ, nó trở thành một ngôn ngữ đầy đủ, được các nhà ngôn ngữ học gọi là tiếng Creole.
Vì sao ngữ pháp Creole lại khác tiếng Anh, và khác theo những hướng giống nhau ở nhiều nơi trên thế giới, là một câu hỏi lớn của ngành. Có trường phái nhấn vào ảnh hưởng của các ngôn ngữ châu Phi mà người nói mang theo; có trường phái, gắn với tên Derek Bickerton, cho rằng trẻ em khi biến một lối nói tạm thành tiếng mẹ đẻ đã dựa vào những khuynh hướng ngôn ngữ bẩm sinh; nhiều nhà nghiên cứu hôm nay cho rằng cả hai yếu tố cùng tác động. Cuộc tranh luận này chưa ngã ngũ.
Điều đã được thống nhất là tiếng Creole có hệ quy tắc của riêng nó, người nói bản ngữ biết câu nào đúng câu nào sai trong Creole, y như người Việt biết câu nào nghe "không ra tiếng Việt". Ví dụ, nhiều tiếng Creole gốc Anh vùng Caribe không cần động từ "to be" trước tính từ, nói tương đương "she tired" thay cho "she is tired", dùng một từ đứng trước động từ để chỉ thời và thể thay cho đuôi động từ, và có cách đánh dấu số nhiều riêng. Đó là quy tắc khác, không phải thiếu quy tắc.
Dải liên tục: người Grenada chuyển giữa các lối nói ra sao
Ở những nơi tiếng Creole sống cạnh ngôn ngữ cung cấp từ vựng của nó, như tiếng Creole gốc Anh cạnh tiếng Anh chuẩn ở Grenada, Jamaica hay Guyana, các nhà ngôn ngữ học nhận thấy giữa hai đầu không có ranh giới rõ mà là một dải liên tục. Ở một đầu là lối nói Creole xa tiếng Anh nhất, ở đầu kia là tiếng Anh chuẩn, ở giữa là rất nhiều lối nói trung gian. Các thuật ngữ basilect, mesolect và acrolect được William Stewart đưa ra và Derek Bickerton dùng rộng rãi trong nghiên cứu về tiếng Creole Guyana năm 1975; David DeCamp trước đó, năm 1971, đã mô tả dải liên tục ở Jamaica.
Một người Grenada không đứng cố định ở một điểm trên dải đó mà di chuyển theo hoàn cảnh: nói gần đầu Creole với bà ngoại ở quê, gần giữa khi nói chuyện với đồng nghiệp, gần đầu chuẩn khi trình bày trước lớp hay phỏng vấn trên đài. Người nghe ngoài cuộc thường chỉ thấy "lúc nói dễ hiểu, lúc khó hiểu", nhưng với người trong cuộc đó là một năng lực tinh tế: biết chọn lối nói hợp với người nghe và tình huống.
Hiện tượng này có chỗ gần với khái niệm song thể ngữ (diglossia) mà Charles Ferguson mô tả năm 1959, khi một cộng đồng dùng một biến thể "cao" cho việc trang trọng và một biến thể "thấp" cho đời thường. Người Việt cũng có trải nghiệm tương tự ở mức nhẹ hơn: một người miền Tây nói giọng quê với gia đình, nói giọng gần chuẩn khi lên bục thuyết trình, và không ai cho rằng giọng quê là tiếng Việt nói sai.
Trường học vùng Caribe xử lý khoảng cách giữa nhà và lớp ra sao
Cách cũ: coi Creole là lỗi cần sửa. Trong thời thuộc địa và nhiều thập niên sau đó, nhiều trường trong vùng coi tiếng Creole là "tiếng Anh hỏng", phạt hoặc chê học sinh nói Creole trong lớp. Hệ quả mà giới giáo dục trong vùng ghi nhận là nhiều trẻ thấy xấu hổ với tiếng nói ở nhà, ngại phát biểu, và khoảng cách giữa trẻ thành phố quen tiếng Anh chuẩn với trẻ nông thôn càng rộng.
Cách mới hơn: dạy tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai. Dần dần, các nhà giáo dục và ngôn ngữ học, nhiều người làm việc ở Đại học West Indies, đề nghị nhìn nhận Creole là tiếng mẹ đẻ và dạy tiếng Anh chuẩn bằng cách chỉ rõ chỗ hai lối nói khác nhau, thay vì coi mọi khác biệt là lỗi. Nhiều chương trình đào tạo giáo viên trong vùng hiện có nội dung về ngôn ngữ học Creole.
Thử nghiệm giáo dục song ngữ. Ở Jamaica, giữa thập niên 2000, đơn vị nghiên cứu ngôn ngữ Jamaica của Đại học West Indies tổ chức một dự án thí điểm dạy tiểu học bằng cả tiếng Creole Jamaica và tiếng Anh. Dự án có quy mô nhỏ, gây tranh luận trong xã hội, và cho thấy cả hướng đi lẫn những khó khăn về tài liệu, đào tạo giáo viên và quan niệm của phụ huynh.
Nền tảng quốc tế. Từ năm 1953, báo cáo của UNESCO về việc dùng ngôn ngữ bản địa trong giáo dục đã khuyến nghị trẻ nên bắt đầu học bằng tiếng mẹ đẻ. Hướng giáo dục đa ngữ dựa trên tiếng mẹ đẻ về sau được UNESCO và UNICEF thúc đẩy ở nhiều nước, kể cả Việt Nam.
Đặt cạnh Việt Nam: ba tình huống ngôn ngữ khác nhau
Trẻ Grenada học tiếng Anh chuẩn và trẻ Việt Nam học tiếng Anh ở trường song ngữ là hai tình huống rất khác. Gần với Grenada hơn là trẻ dân tộc thiểu số ở Việt Nam học tiếng Việt khi vào trường. Bảng dưới đặt ba tình huống cạnh nhau.
| Tình huống | Tiếng ở nhà | Ngôn ngữ nhà trường | Khoảng cách và thách thức chính |
|---|---|---|---|
| Trẻ Grenada | Tiếng Creole gốc Anh | Tiếng Anh chuẩn | Hai lối nói gần nhau về từ vựng nên dễ nhầm ranh giới; trẻ có thể bị chê "nói sai" dù đang nói đúng Creole |
| Trẻ dân tộc thiểu số ở Việt Nam | Tiếng H'Mông, Khmer, Ê Đê, Gia Rai… | Tiếng Việt | Hai ngôn ngữ khác hẳn nhau; Việt Nam đã thí điểm giáo dục song ngữ dựa trên tiếng mẹ đẻ và có các đề án tăng cường tiếng Việt cho trẻ mầm non, tiểu học |
| Trẻ người Kinh ở trường song ngữ | Tiếng Việt | Tiếng Việt và tiếng Anh | Tiếng Anh là ngoại ngữ, ít gặp ngoài lớp; thách thức là đủ thời lượng tiếp xúc mà vẫn giữ tiếng Việt vững |
Điểm chung của cả ba là tiếng nói ở nhà là nền để trẻ hiểu thế giới. Nghiên cứu về giáo dục dựa trên tiếng mẹ đẻ ở nhiều nước cho thấy khi nền đó vững và được tôn trọng, trẻ học ngôn ngữ thứ hai thuận hơn. Chuyện dạy tiếng Anh cho trẻ Việt cụ thể ra sao thuộc các trang chuyên tiếng Anh trong hệ Global Star.
Giọng tiếng Anh Caribe và giáo viên đến từ vùng này
Người Grenada, người Jamaica hay người Trinidad và Tobago lớn lên với tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức, học tiếng Anh chuẩn suốt mười mấy năm và thi chứng chỉ tiếng Anh của vùng. Khi nói tiếng Anh chuẩn, họ mang âm sắc Caribe, giống như người Scotland, người Úc hay người Ấn Độ mang âm sắc của mình. Tiếng Anh Caribe là một biến thể bản ngữ của tiếng Anh, có chuẩn mực riêng trong từ điển và sách ngữ pháp của vùng.
Ở Việt Nam, không ít phụ huynh chỉ coi giọng Mỹ hay giọng Anh là "chuẩn". Nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng gợi ý nên tách hai chuyện: giọng nặng hay nhẹ, và người nghe có hiểu được hay không. Nghiên cứu của Murray Munro và Tracey Derwing năm 1995 về người học tiếng Anh cho thấy một người có thể có giọng lạ rõ rệt mà lời nói vẫn hoàn toàn dễ hiểu. Với trẻ học tiếng Anh để giao tiếp trong một thế giới mà phần lớn người nói tiếng Anh không phải người Mỹ hay người Anh, được nghe nhiều giọng khác nhau là một lợi thế hơn là một nhược điểm.
Điều nên kiểm ở một giáo viên tiếng Anh, dù đến từ đâu, là trình độ sư phạm, kinh nghiệm dạy trẻ, cách phát âm rõ ràng và dễ hiểu, và việc họ dùng tiếng Anh chuẩn khi dạy. Quê quán hay giọng vùng không phải tiêu chí chuyên môn. Bài về chứng chỉ CXC trong danh mục này có các bước đọc hồ sơ của giáo viên đến từ vùng Caribe.
Bài học cho gia đình Việt từ một hòn đảo hai lối nói
Từ câu chuyện ngôn ngữ của Grenada, có vài ý gia đình Việt có thể mang về. Thứ nhất, tiếng nói ở nhà, dù là tiếng Việt với giọng miền nào, tiếng của một dân tộc thiểu số hay một phương ngữ, không phải thứ cần giấu đi khi con đi học. Trẻ cảm thấy tiếng nói của gia đình mình được tôn trọng thì tự tin hơn khi học thêm ngôn ngữ mới.
Thứ hai, chuyển giữa các lối nói theo hoàn cảnh là một kỹ năng, không phải sự lẫn lộn. Trẻ nói giọng quê với ông bà và giọng gần chuẩn với cô giáo đang thể hiện chính năng lực mà người Grenada dùng mỗi ngày. Người lớn có thể gọi tên kỹ năng ấy cho trẻ: "ở nhà mình nói thế này, ở lớp mình nói thế kia".
Thứ ba, ngôn ngữ chuẩn của nhà trường cần được dạy một cách tường minh, chỉ ra chỗ khác với tiếng ở nhà, chứ không chỉ sửa lỗi. Những ý này là nguyên tắc chung từ ngôn ngữ học xã hội, không thay cho tư vấn chuyên môn nếu trẻ có dấu hiệu chậm phát triển ngôn ngữ; khi đó cần gặp chuyên gia về phát triển trẻ.
Câu hỏi thường gặp
Người Việt biết tiếng Anh có hiểu được tiếng Creole Grenada không?
Thường chỉ hiểu một phần. Từ vựng nhiều từ gốc Anh nên nghe quen tai, nhưng ngữ pháp, cách phát âm, tốc độ và các từ địa phương khiến người học tiếng Anh như ngoại ngữ khó theo kịp hội thoại tự nhiên giữa người bản địa. Khi nói chuyện với khách, người Grenada thường tự chuyển về gần tiếng Anh chuẩn.
Tiếng Creole có chữ viết không?
Tiếng Creole gốc Anh ở Grenada chủ yếu là ngôn ngữ nói, dùng trong đời thường, trong ca từ calypso, kịch, thơ. Người viết thường dùng chính tả gần tiếng Anh. Ở Jamaica, các nhà ngôn ngữ học đã đề xuất hệ chữ viết riêng cho tiếng Creole Jamaica, nhưng chưa được dùng phổ biến trong trường học.
Vì sao trẻ Grenada học tiếng Anh ở trường lại khó, khi Creole gần tiếng Anh?
Chính vì gần nhau nên khó thấy ranh giới. Trẻ nghĩ mình đang nói tiếng Anh trong khi dùng ngữ pháp Creole, và giáo viên có thể coi đó là lỗi bất cẩn thay vì một quy tắc khác. Cách dạy chỉ rõ từng điểm khác nhau giữa hai lối nói giúp trẻ nhận ra và chuyển đổi chủ động.
Tiếng Anh Caribe có được công nhận là tiếng Anh bản ngữ không?
Có. Các nước Caribe nói tiếng Anh dùng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính thức và ngôn ngữ giáo dục, nên người lớn lên ở đó được coi là người bản ngữ tiếng Anh. Còn trong tuyển dụng giáo viên ở châu Á, mỗi chương trình có danh sách nước bản ngữ riêng, có nơi tính các nước Caribe, có nơi chưa, nên phải đọc quy định của từng nơi.
Song thể ngữ khác song ngữ thế nào?
Song ngữ thường chỉ một người hay một cộng đồng dùng hai ngôn ngữ khác nhau. Song thể ngữ, theo Charles Ferguson năm 1959, chỉ tình huống một cộng đồng có hai biến thể của cùng một ngôn ngữ hoặc hai lối nói liên quan, mỗi biến thể dành cho những việc khác nhau, một trang trọng, một đời thường.
Việt Nam có giáo dục song ngữ dựa trên tiếng mẹ đẻ không?
Có. Từ năm 2008, Bộ GD&ĐT cùng UNICEF thí điểm giáo dục song ngữ dựa trên tiếng mẹ đẻ cho trẻ mầm non và tiểu học dân tộc H'Mông, Gia Rai và Khmer ở một số tỉnh, cho trẻ học bằng tiếng mẹ đẻ trước rồi chuyển dần sang tiếng Việt. Muốn biết kết quả và tình hình hiện nay, hãy tìm báo cáo của Bộ GD&ĐT và UNICEF Việt Nam.