Học qua chơi là cách tổ chức việc học của trẻ nhỏ dựa trên hoạt động chơi: trẻ học khi được tự nguyện tham gia, thấy vui, được chủ động, được thử và sai mà không sợ bị chấm. Trong giáo dục sớm, "chơi" không đối lập với "học"; nghiên cứu hiện nay xem chơi như một dải, từ chơi tự do do trẻ dẫn hoàn toàn, qua chơi có hướng dẫn khi người lớn chuẩn bị và gợi mở, tới trò chơi có luật và hướng dẫn trực tiếp.
Các chữ đi cùng: chơi tự do là trẻ chọn chơi gì, với ai, bao lâu; chơi có hướng dẫn là người lớn đặt mục tiêu học nhưng để trẻ dẫn cách chơi; các mức chơi xã hội mô tả trẻ chơi một mình, chơi cạnh bạn hay cùng bạn; chơi đóng vai là chơi giả vờ có vai và kịch bản; vùng phát triển gần và giàn giáo là hai khái niệm về việc người lớn giúp vừa đủ; vật liệu rời là đồ chơi không định sẵn công dụng; chơi mạo hiểm là chơi có rủi ro vừa phải. Bài về học qua chơi trong chương trình quốc gia ở trang Global Star School đi sâu vào cách nhận ra ở lớp; bài này giải nghĩa chữ.
"Chơi" theo nghĩa của nhà nghiên cứu
Không phải mọi hoạt động có đồ chơi đều là chơi. Một trẻ ngồi tô màu theo mẫu dưới lời nhắc liên tục của cô đang làm bài tập, dù có bút màu. Một trẻ dùng que và lá dựng "nhà cho kiến" lại đang chơi, dù không có món đồ chơi nào. Giới nghiên cứu nhận ra chơi qua đặc điểm của hoạt động, không qua đồ vật.
Năm đặc điểm hay được nêu. Chơi thường là tự nguyện (trẻ được bỏ đi khi muốn), có niềm vui hay sự say mê, do trẻ dẫn, quan tâm tới quá trình hơn kết quả, và hay có yếu tố giả vờ hoặc tưởng tượng. Không cần đủ cả năm; càng nhiều đặc điểm, hoạt động càng gần với chơi.
Vì sao chơi giúp học. Khi chơi, trẻ chủ động thử, lặp lại, đổi cách làm, nói với bạn để thống nhất luật. Các tổng quan về học qua chơi chỉ ra những yếu tố làm việc học bám sâu: trẻ tham gia tích cực, gắn kết thật với hoạt động, thấy ý nghĩa, được tương tác với người khác và cảm thấy vui. Chơi tốt hội đủ các yếu tố đó.
"Học bằng chơi, chơi mà học". Đây là câu quen thuộc của ngành mầm non Việt Nam, phản ánh nguyên tắc của chương trình: chơi là hoạt động chủ đạo của tuổi mẫu giáo. Câu này đúng, nhưng dễ bị hiểu thành "biến bài học thành trò chơi" theo nghĩa bọc một bài giảng bằng vài câu hát. Học qua chơi thật sự cần thời gian, không gian và quyền chọn của trẻ.
Phổ của chơi: từ chơi tự do tới hướng dẫn trực tiếp
Nhóm nghiên cứu của Jennifer Zosh, Kathy Hirsh-Pasek và cộng sự (2018) đề xuất nhìn chơi như một dải liên tục, phân biệt theo hai câu hỏi: ai khởi xướng và ai dẫn dắt hoạt động, và có mục tiêu học do người lớn đặt hay không. Bảng dưới giản lược dải đó.
| Dạng | Ai khởi xướng | Ai dẫn dắt | Ví dụ ở lớp mầm non |
|---|---|---|---|
| Chơi tự do | Trẻ | Trẻ | Giờ chơi ngoài sân, trẻ tự rủ nhau làm "tiệm bánh" bằng cát |
| Chơi có hướng dẫn | Người lớn chuẩn bị, đặt mục tiêu | Trẻ | Cô bày cân, hạt, cốc ở góc khám phá để trẻ so nặng nhẹ; cô hỏi gợi mở |
| Trò chơi có luật | Người lớn hoặc trẻ | Luật chơi | Trò chơi dân gian, trò chơi bàn cờ đơn giản, trò chơi vận động có luật |
| Hoạt động cùng chơi | Trẻ | Người lớn tham gia theo vai | Cô vào vai khách mua hàng ở góc bán hàng, hỏi giá, trả tiền |
| Hướng dẫn trực tiếp | Người lớn | Người lớn | Cô làm mẫu cách cầm kéo rồi cho trẻ làm theo |
Không có dạng nào "tốt nhất". Một ngày mầm non tốt có đủ các dạng, với phần lớn thời gian nghiêng về phía trẻ dẫn. Nghiên cứu về chơi có hướng dẫn của Deena Weisberg, Kathy Hirsh-Pasek và Roberta Golinkoff (2013) cho thấy dạng giữa này thường hiệu quả khi có mục tiêu học cụ thể, như hình khối hay từ vựng, vì nó giữ được sự chủ động của trẻ mà vẫn có hướng.
Sáu mức chơi xã hội theo Mildred Parten
Năm 1932, nhà nghiên cứu Mildred Parten ở Đại học Minnesota quan sát trẻ mầm non trong giờ chơi tự do và xếp cách trẻ chơi với nhau thành sáu mức. Đến nay đây vẫn là bộ chữ thông dụng nhất để mô tả trẻ chơi một mình hay chơi cùng bạn:
- Không tập trung chơi. Trẻ đứng nhìn quanh, đi lại, chưa nhập vào hoạt động nào.
- Chơi một mình. Trẻ chơi với đồ của mình, không để ý trẻ khác. Hay gặp ở trẻ dưới 2 tuổi, nhưng trẻ lớn cũng cần những lúc như vậy.
- Đứng xem. Trẻ quan sát bạn chơi, có thể hỏi, góp ý, nhưng không tham gia. Đây thường là bước chuẩn bị, nhất là ở trẻ nhút nhát hoặc mới vào lớp.
- Chơi song song. Hai trẻ ngồi cạnh nhau, chơi đồ giống nhau, nhưng mỗi trẻ một việc. Hay gặp ở tuổi 2–3.
- Chơi liên kết. Trẻ chơi cùng nhau, chia đồ, nói chuyện, nhưng chưa có mục tiêu chung hay phân vai rõ.
- Chơi hợp tác. Nhóm trẻ có mục tiêu chung, chia vai, có người dẫn, như cùng dựng một trạm cứu hoả rồi chơi theo kịch bản. Hay gặp hơn từ khoảng 4 tuổi.
Parten mô tả các mức này như một trình tự theo tuổi, nhưng các nghiên cứu sau cho thấy trẻ lớn vẫn đi qua lại giữa các mức tuỳ tình huống; chơi một mình ở trẻ 5 tuổi không phải là dấu hiệu kém. Cách lớp mầm non nuôi kỹ năng hợp tác từ chơi cạnh nhau tới cùng làm có bài riêng ở trang Global Nexus.
Chơi giả vờ, chơi đóng vai và vì sao nó được coi trọng
Chơi giả vờ (chơi tượng trưng) là khi trẻ dùng một vật thay cho vật khác hoặc làm như thể: cái khối gỗ thành điện thoại, cái hộp thành ô tô, con gấu bông bị ốm cần tiêm. Jean Piaget xem đây là dấu hiệu của chức năng biểu tượng, tức khả năng dùng cái này để đại diện cho cái kia, nền móng của ngôn ngữ và tư duy. Chơi giả vờ thường xuất hiện từ khoảng cuối năm thứ hai.
Chơi đóng vai (đóng vai theo chủ đề) là chơi giả vờ phát triển thành nhóm, có vai, có luật ngầm và kịch bản: một bé làm bác sĩ, một bé làm mẹ bế em đi khám, một bé làm y tá. Lev Vygotsky, trong một bài giảng năm 1933, nhận xét rằng khi chơi, trẻ như "cao hơn chính mình một cái đầu": để giữ vai bác sĩ, trẻ phải nhịn không làm điều trẻ muốn, nói như bác sĩ, làm theo luật mà cả nhóm thống nhất. Đó là cách giải thích vì sao chơi đóng vai được liên hệ với khả năng tự điều chỉnh, một thành phần của chức năng điều hành.
Ở lớp mầm non Việt Nam, góc phân vai (gia đình, bán hàng, bác sĩ, nấu ăn) là nơi diễn ra kiểu chơi này. Điều làm góc phân vai có giá trị không phải là đồ chơi đẹp mà là thời gian đủ dài để kịch bản phát triển và một người lớn biết khi nào bước vào để gợi thêm, khi nào lùi ra. Bài về chức năng điều hành trong danh mục nghiên cứu của trang này nói rõ hơn mối liên hệ và các giới hạn của bằng chứng.
Vùng phát triển gần và giàn giáo: giúp vừa đủ
Vùng phát triển gần là khái niệm của Vygotsky (mất năm 1934; các bài viết chính được dịch sang tiếng Anh trong cuốn Mind in Society năm 1978): khoảng cách giữa điều trẻ tự làm được và điều trẻ làm được khi có người giỏi hơn hỗ trợ. Việc học hiệu quả nhất xảy ra trong khoảng đó, không quá dễ để chán, không quá khó để bỏ cuộc. Người hỗ trợ có thể là cô, bố mẹ, hoặc một bạn lớn hơn.
Giàn giáo (scaffolding) là chữ do David Wood, Jerome Bruner và Gail Ross dùng trong một bài báo năm 1976 về cách người lớn hướng dẫn trẻ ghép khối. Hình ảnh là giàn giáo quanh một công trình đang xây: dựng lên khi cần, tháo dần khi công trình tự đứng được. Cụ thể, người lớn có thể giữ cho trẻ tập trung vào mục tiêu, chia việc thành bước nhỏ hơn, làm mẫu một đoạn, chỉ ra chỗ quan trọng, và giảm bớt cảm giác nản, rồi rút dần sự giúp khi trẻ làm được.
Hai khái niệm thường được nói cùng nhau, và giúp phụ huynh hiểu vì sao cô ở lớp tốt không làm hộ, cũng không bỏ mặc. Khi con loay hoay xếp tháp mãi đổ, giàn giáo là câu hỏi "con thử đặt khối to xuống dưới xem sao", không phải xếp hộ, cũng không phải đứng nhìn. Cách cô quyết định khi nào giúp, giúp tới đâu có bài riêng ở trang Global Nexus.
Vật liệu rời và chơi mạo hiểm
Vật liệu rời. Năm 1971, kiến trúc sư Simon Nicholson viết bài "Làm sao để không lừa trẻ: thuyết vật liệu rời", lập luận rằng sự sáng tạo trong một môi trường tỷ lệ thuận với số lượng và loại "biến số" có trong đó. Vật liệu rời là những thứ trẻ dời đi, ghép lại, dùng theo nhiều cách: thùng giấy, ống nhựa, tấm ván, vỏ ốc, nắp chai, vải vụn. Một cầu trượt chỉ có một cách chơi; một đống ván và lốp xe có hàng trăm cách.
Vì sao lớp mầm non cần vật liệu rời. Chúng mở chỗ cho trẻ tự đặt vấn đề và giải quyết, hợp tác để khiêng đồ nặng, thương lượng ai làm gì. Chúng cũng rẻ. Thử thách là sắp xếp, cất dọn và kiểm an toàn định kỳ.
Chơi mạo hiểm. Là kiểu chơi có cảm giác hồi hộp và một mức rủi ro có thể bị trầy xước: trèo cao, chạy nhanh, dùng dụng cụ thật, chơi gần nước, vật nhau, đi khuất khỏi tầm mắt người lớn một chút. Nhà nghiên cứu Ellen Sandseter (Na Uy) năm 2007 xếp chơi mạo hiểm của trẻ mầm non thành sáu nhóm như vậy.
Rủi ro khác nguy hiểm. Các tác giả viết về chơi mạo hiểm phân biệt rủi ro mà trẻ nhìn thấy và tự cân được, với mối nguy trẻ không nhận ra như đinh gỉ, thiết bị hỏng, nước sâu. Lớp tốt loại bỏ mối nguy, giữ lại thử thách. Câu nên hỏi trường là sân chơi được kiểm tra thế nào và cô xử lý khi trẻ muốn trèo cao ra sao.
Câu hỏi thường gặp
Con đi học chỉ thấy chơi, có phải là không học gì?
Không hẳn. Ở tuổi mầm non, chơi là cách học chủ đạo theo chương trình giáo dục mầm non. Bạn có thể hỏi cô hôm nay con chơi ở góc nào, cô quan sát thấy gì ở con. Nếu giờ chơi có chuẩn bị, có người lớn quan sát và gợi mở, con đang học về số, ngôn ngữ, quan hệ với bạn và tự điều chỉnh qua trò chơi.
Con 5 tuổi vẫn hay chơi một mình có đáng lo không?
Không nhất thiết. Các nghiên cứu sau Parten cho thấy trẻ lớn vẫn có những lúc chơi một mình, nhất là khi đang tập trung vào một việc như xếp hình hay vẽ. Điều nên để ý là con có biết tham gia khi muốn, có bạn để chơi cùng ở một lúc nào đó, có hiểu và đáp lại lời rủ không. Nếu con luôn né mọi giao tiếp, hỏi cô và bác sĩ.
Chơi có hướng dẫn khác với tiết học ở chỗ nào?
Trong chơi có hướng dẫn, người lớn chuẩn bị môi trường và có mục tiêu học, nhưng trẻ vẫn chọn cách chơi, được thử, được sai. Trong tiết học hướng dẫn trực tiếp, người lớn dẫn dắt từng bước. Cả hai đều có chỗ trong ngày ở mầm non; khác biệt nằm ở mức chủ động của trẻ và độ dài của từng hoạt động.
Ở nhà nên mua đồ chơi gì để con học qua chơi?
Đồ chơi mở, dùng được nhiều cách thường bền giá trị hơn đồ chơi một chức năng: khối gỗ, đất nặn, giấy và bút màu, vải để dựng nhà, đồ bếp thật đã an toàn, thùng giấy. Quan trọng hơn món đồ là thời gian chơi không bị ngắt và một người lớn thỉnh thoảng ngồi xuống cùng chơi, hỏi chuyện.
Cho con trèo cao, chơi đất cát có nguy hiểm không?
Mọi hoạt động vận động đều có rủi ro trầy xước, và các tác giả về chơi mạo hiểm cho rằng mức rủi ro vừa phải giúp trẻ học cách tự cân sức mình. Điều cần làm là loại bỏ những mối nguy trẻ không nhận ra, như thiết bị hỏng, vật sắc, nước sâu, và ở gần để quan sát thay vì cấm hẳn.
Vùng phát triển gần có dùng được khi dạy con ở nhà không?
Có. Khi con làm một việc hơi quá sức, bạn thử giúp ở mức nhỏ nhất: gợi một câu hỏi, chỉ chỗ cần nhìn, làm mẫu một bước, rồi để con làm tiếp. Khi con làm được, bạn lùi dần. Cách này giúp con tự làm được nhiều hơn theo thời gian, thay vì quen chờ người lớn làm hộ.