Có. Trong phần lớn các đánh giá nghiêm túc, khoảng cách về điểm kiểm tra giữa trẻ học một chương trình mầm non và trẻ không học thường thu hẹp đáng kể trong vài năm đầu tiểu học, có khi biến mất hẳn. Hiện tượng này được gọi là hiệu ứng phai dần (fade-out). Nhưng phai dần trên điểm số không có nghĩa chương trình vô ích: một số nghiên cứu theo dõi dài hạn thấy tác động quay lại ở tuổi trưởng thành, như tốt nghiệp trung học, học đại học, ít vi phạm pháp luật. Và cũng có chương trình mà tác động phai rồi chuyển thành âm.
Đây là một trong những tranh luận sôi nổi nhất của nghiên cứu giáo dục sớm hiện nay, và là chỗ phụ huynh dễ bị dẫn dắt theo hai hướng ngược nhau: một bên nói "học mầm non tốt thì giỏi suốt đời", bên kia nói "đằng nào lên lớp ba cũng như nhau". Cả hai đều đơn giản hoá. Phần dưới đi qua các nghiên cứu chính theo trình tự thời gian, các cách giải thích, và điều rút ra được.
Dòng thời gian các bằng chứng chính
Những nghiên cứu dưới đây thường được nhắc tới trong tranh luận về phai dần. Chúng khác nhau về thiết kế, quy mô và thời kỳ, nên không thể cộng gộp đơn giản:
- 1960–1970, Perry Preschool: IQ của nhóm học tăng rõ rồi gần như bằng nhóm đối chứng ở tuổi tiểu học, nhưng tới tuổi 27 và 40 vẫn có khác biệt lớn về học vấn, thu nhập, phạm pháp. Đây là ví dụ kinh điển của "phai rồi trở lại".
- 1970–2010, Abecedarian: khác biệt nhận thức thu hẹp nhưng không hết, và kéo dài tới tuổi trưởng thành, có lẽ nhờ can thiệp sớm và dày hơn.
- Từ 1986, Chicago Child-Parent Centers: nghiên cứu theo dõi khoảng 1.500 trẻ ở Chicago do Arthur Reynolds dẫn dắt, so sánh với nhóm đối chiếu được ghép cặp, ghi nhận tỷ lệ hoàn thành trung học cao hơn và ít bị bắt ở tuổi vị thành niên hơn (bài trên JAMA năm 2001).
- 2002–2012, Head Start Impact Study: thử nghiệm ngẫu nhiên gần 5.000 trẻ ba và bốn tuổi trên toàn nước Mỹ. Cuối năm học có tác động tích cực, đến cuối lớp một phần lớn đã mờ, đến lớp ba gần như không còn khác biệt về nhận thức.
- Từ 2009, mẫu giáo công Tennessee: nhóm Mark Lipsey, Dale Farran và Kelley Durkin ở Đại học Vanderbilt đánh giá chương trình bằng cách so trẻ trúng và trượt suất học. Cuối năm mẫu giáo trẻ trúng suất có lợi thế, đến lớp ba lại có điểm thấp hơn nhóm trượt suất; báo cáo lớp sáu công bố năm 2022 tiếp tục ghi nhận kết quả học tập kém hơn và nhiều vi phạm kỷ luật hơn.
- 2021, mẫu giáo công Boston: Guthrie Gray-Lobe, Parag Pathak và Christopher Walters dùng dữ liệu bốc thăm suất mẫu giáo của trường công Boston cuối thập niên 1990, đầu 2000. Họ không thấy tác động rõ trên điểm thi, nhưng thấy trẻ trúng suất tốt nghiệp trung học và vào đại học nhiều hơn, ít bị giam giữ ở tuổi vị thành niên hơn.
Đặt cạnh nhau, chuỗi bằng chứng này gợi ra một quy luật đáng lưu tâm: điểm số ngắn hạn là thước đo kém để đoán tác động dài hạn. Có chương trình điểm phai mà đời sống trưởng thành vẫn khác, có chương trình điểm phai rồi để lại cả hệ quả xấu.
Đọc lại Head Start: phai dần, hay so sánh sai đối tượng
Kết quả Head Start Impact Study được công bố năm 2010 và 2012 gây tranh luận lớn, vì Head Start là chương trình liên bang tồn tại từ năm 1965. Nhiều người đọc kết quả như bằng chứng rằng chương trình không hiệu quả. Nhưng các nhà kinh tế chỉ ra một chi tiết thiết kế quan trọng: trẻ ở nhóm đối chứng không phải ở nhà. Một phần đáng kể trong số đó đã đi học ở các lớp mầm non khác.
Năm 2016, Patrick Kline và Christopher Walters công bố trên Quarterly Journal of Economics một phân tích lại, tách riêng nhóm trẻ đối chứng ở nhà và nhóm đi lớp khác. Họ lập luận rằng khi so với trẻ không được đi học, tác động của Head Start lớn hơn đáng kể so với con số trung bình, và khi tính cả chi phí tiết kiệm được từ các chương trình thay thế, Head Start vẫn có lợi về chi phí và lợi ích. Đây là ví dụ cho bài học chung: "tác động" luôn là tác động so với một đối tượng nào đó, và đối tượng so sánh thay đổi là con số thay đổi.
Ở chiều dài hạn, hai nghiên cứu so sánh anh chị em ruột, một người đi Head Start và một người không, của Eliana Garces, Duncan Thomas và Janet Currie năm 2002, và của David Deming năm 2009, đều ghi nhận kết quả ở tuổi thanh niên tốt hơn ở người từng đi học, dù điểm số đã phai từ sớm. Thiết kế anh em ruột không chặt bằng thử nghiệm ngẫu nhiên, nhưng loại được nhiều yếu tố gia đình.
Vì sao điểm số phai: các cách giải thích chính
Nhóm đối chứng đuổi kịp. Nhiều kỹ năng được dạy trong chương trình mầm non, như biết chữ cái, đếm số, là thứ mọi trẻ rồi cũng học được ở lớp một. Trẻ được học sớm có lợi thế ban đầu, nhưng trẻ học muộn đuổi kịp nhanh. Drew Bailey, Greg Duncan và cộng sự năm 2017 gọi đây là vấn đề của các kỹ năng "đằng nào cũng phát triển": can thiệp chỉ để lại dấu ấn lâu dài khi nó nuôi những kỹ năng nền, có thể thay đổi, và sẽ không tự phát triển nếu thiếu can thiệp.
Trường tiểu học không xây tiếp trên nền đó. Nếu lớp một dạy lại từ đầu cho mọi trẻ theo cùng một nhịp, lợi thế của trẻ đã biết không được dùng tới. Một số nhà nghiên cứu gọi đây là thiếu "môi trường duy trì": chất lượng các lớp sau quyết định lợi thế ban đầu có được giữ hay không.
Điểm số đo sai thứ đã thay đổi. Như Perry gợi ý, chương trình có thể thay đổi động lực, hành vi, cách ứng xử với thầy cô, những thứ bài kiểm tra nhận thức không bắt được nhưng ảnh hưởng tới quỹ đạo về sau. Khi các kỹ năng này được đo, chúng thường có dấu hiệu bền hơn.
Chất lượng chương trình thấp. Với trường hợp Tennessee, các nhà nghiên cứu ghi nhận nhiều lớp dành nhiều thời gian cho hoạt động cả lớp do giáo viên dẫn dắt, chuyển tiếp và chờ đợi, ít thời gian chơi tự chọn và tương tác cá nhân. Đây là một giả thuyết cho kết quả âm, chưa phải nguyên nhân đã được chứng minh.
Phai dần, duy trì, hiệu ứng muộn: phân biệt ba khái niệm
Ba khái niệm hay bị dùng lẫn. Bảng dưới phân biệt chúng và nêu ví dụ đã biết.
| Khái niệm | Mô tả | Ví dụ trong nghiên cứu |
|---|---|---|
| Phai dần (fade-out) | Khoảng cách giữa nhóm được can thiệp và nhóm đối chứng thu hẹp theo thời gian trên cùng một thước đo | IQ trong Perry, điểm nhận thức trong Head Start Impact Study |
| Duy trì (persistence) | Khoảng cách vẫn còn sau khi chương trình kết thúc, dù có thể nhỏ đi | Điểm nhận thức và học vấn trong Abecedarian |
| Hiệu ứng muộn (sleeper effect) | Khác biệt không thấy rõ ở trung hạn nhưng hiện ra ở các kết quả xa hơn, thường là trên thước đo khác | Tốt nghiệp, đại học, phạm pháp trong Perry, Head Start dài hạn, Boston |
| Tác động ngược | Khoảng cách đổi chiều, nhóm được can thiệp kém hơn ở một số kết quả | Điểm học tập và kỷ luật ở lớp ba, lớp sáu trong đánh giá Tennessee |
Một phân tích tổng hợp của John Protzko năm 2015 trên tạp chí Intelligence, gộp nhiều thử nghiệm can thiệp nhằm tăng chỉ số trí tuệ cho trẻ nhỏ, kết luận rằng tác động lên IQ phần lớn phai trong vài năm sau khi can thiệp kết thúc. Kết luận này khớp với Perry và Head Start, và là lý do không nên chọn hay đánh giá một chương trình mầm non dựa vào lời hứa nâng IQ.
Điều phụ huynh nên rút ra
Thứ nhất, đừng chọn chương trình dựa vào việc con sẽ "biết trước" bao nhiêu kiến thức lớp một. Đó đúng là loại kỹ năng dễ phai nhất, vì mọi trẻ rồi cũng học. Chương trình có cơ sở hơn là chương trình nuôi những năng lực nền khó tự có: ngôn ngữ phong phú, khả năng tự điều chỉnh, thói quen tò mò, đặt câu hỏi, quan hệ tốt với người lớn và bạn bè.
Thứ hai, chất lượng lớp mầm non quan trọng hơn việc có đi học hay không, và chất lượng thấp có thể không vô hại. Kết quả Tennessee là lời nhắc rằng một chương trình nhiều giờ ngồi, nhiều mệnh lệnh, ít chơi có thể để lại hậu quả không mong muốn, dù nguyên nhân chính xác chưa được xác định.
Thứ ba, đừng hoảng khi thấy con không còn hơn bạn ở lớp hai lớp ba. Khoảng cách thu hẹp là chuyện bình thường. Những gì nghiên cứu dài hạn tìm thấy thường không nằm trong bảng điểm mà ở đời sống về sau. Đồng thời, lợi thế ban đầu cần được nuôi tiếp bằng trường tiểu học tốt và môi trường ở nhà, không có giai đoạn nào là "tiêm phòng" một lần cho cả đời.
Điều người làm chính sách và quản lý trường nên rút ra
Với người làm chính sách, chuỗi nghiên cứu về phai dần cho thấy đánh giá một chương trình mầm non chỉ bằng bài kiểm tra cuối năm hay kết quả lớp một là chưa đủ. Cần theo dõi đủ dài, đo cả kỹ năng xã hội, hành vi, và nếu được thì các kết quả xa như hoàn thành phổ thông. Ở Việt Nam, khi tỷ lệ huy động trẻ ra lớp đã cao, câu hỏi chính sách đáng giá là chất lượng ở từng lớp ra sao và trẻ đi tiếp thế nào ở tiểu học.
Với người quản lý trường, bài học là liên thông. Lợi thế của trẻ được duy trì tốt hơn khi giáo viên mầm non và tiểu học hiểu chương trình của nhau, khi lớp một không coi mọi trẻ như tờ giấy trắng, và khi mầm non không chạy trước nội dung lớp một. Đây là lý do một số hệ thống giáo dục quan tâm tới giai đoạn chuyển tiếp từ mẫu giáo lên tiểu học như một khâu riêng.
Cuối cùng, các kết quả trái chiều nhắc rằng không thể nói chung "mầm non có hiệu quả" hay "không hiệu quả". Câu hỏi đúng luôn là chương trình nào, cho trẻ nào, so với lựa chọn nào, đo bằng gì và đo khi nào.
Câu hỏi thường gặp
Phai dần có nghĩa là học mầm non không có ích?
Không. Phai dần chỉ nói rằng khoảng cách về điểm kiểm tra thu hẹp theo thời gian. Một số nghiên cứu theo dõi dài thấy tác động xuất hiện lại ở các kết quả khi trưởng thành. Mặt khác, cũng có chương trình không để lại lợi ích nào rõ ràng, nên chất lượng mới là yếu tố quyết định.
Vì sao kết quả mẫu giáo công Tennessee lại âm?
Chưa có lời giải thích chắc chắn. Các tác giả và nhiều nhà nghiên cứu khác nêu khả năng chất lượng lớp học thấp, nhiều hoạt động cả lớp do giáo viên dẫn dắt, ít chơi và tương tác cá nhân, cùng việc các lớp tiểu học không xây tiếp trên lợi thế ban đầu. Đây là giả thuyết, cần thêm nghiên cứu để kiểm chứng.
Nghiên cứu Boston có mâu thuẫn với Tennessee không?
Hai nghiên cứu khác nhau về thời kỳ, chất lượng chương trình và hệ thống trường. Mẫu giáo công Boston được nhiều nghiên cứu đánh giá có chất lượng tương đối cao. Sự khác biệt giữa hai kết quả là lời nhắc rằng không có một câu trả lời chung cho mọi chương trình mầm non công.
Có cách nào giữ lợi thế mầm non lâu hơn không?
Nghiên cứu gợi ý vài hướng: chương trình tập trung vào kỹ năng nền khó tự phát triển thay vì kiến thức đằng nào cũng học, trường tiểu học có chất lượng và xây tiếp trên những gì trẻ đã có, và môi trường học ở nhà duy trì việc đọc, trò chuyện. Mức hiệu quả của từng hướng vẫn đang được nghiên cứu.
Hiệu ứng muộn có được chứng minh chắc chắn không?
Bằng chứng khá nhất quán qua nhiều nghiên cứu với thiết kế khác nhau, gồm thử nghiệm ngẫu nhiên nhỏ, bốc thăm suất học và so sánh anh chị em. Tuy vậy, cơ chế vẫn chưa rõ, và các nghiên cứu dài hạn đều về những chương trình từ nhiều thập niên trước, nên không thể chắc rằng chương trình hôm nay sẽ có cùng tác động.
Việt Nam có nghiên cứu theo dõi dài hạn về mầm non không?
Có một số nghiên cứu quốc tế theo dõi trẻ em Việt Nam qua nhiều năm, như nghiên cứu Những cuộc đời trẻ thơ (Young Lives) của Đại học Oxford, có thông tin về việc đi học mầm non. Tuy vậy, chưa có thử nghiệm ngẫu nhiên dài hạn về một chương trình mầm non cụ thể tương tự các nghiên cứu ở Mỹ.