Gắn bó là mối liên kết cảm xúc bền vững giữa trẻ nhỏ và một vài người chăm sóc chính, khiến trẻ tìm đến người đó khi sợ hãi, mệt hay ốm, và dùng người đó làm "chỗ dựa an toàn" để yên tâm đi khám phá. Khái niệm do John Bowlby xây dựng và Mary Ainsworth đo lường bằng thực nghiệm; đây là nền của hầu hết các chữ về cảm xúc, xã hội của trẻ dưới 6 tuổi.
Những chữ đi cùng: lo âu chia ly là phản ứng bình thường khi xa người thân; khí chất là khuynh hướng phản ứng bẩm sinh của từng trẻ; độ phù hợp là sự khớp giữa khí chất của trẻ và đòi hỏi của môi trường; tự điều chỉnh là khả năng điều tiết cảm xúc và hành vi; đồng điều chỉnh là người lớn giúp trẻ dịu lại; thuyết tâm trí là hiểu rằng người khác có suy nghĩ khác mình; năng lực cảm xúc xã hội là nhóm kỹ năng nhận biết và quản lý cảm xúc, quan hệ với người khác. Cách lớp mầm non dạy gọi tên cảm xúc, chờ đến lượt hay xin lỗi có bài riêng ở trang Global Nexus; bài này giải nghĩa thuật ngữ.
Gắn bó và chỗ dựa an toàn
Bác sĩ tâm thần người Anh John Bowlby trình bày lý thuyết gắn bó trong bộ sách Attachment and Loss, tập đầu xuất bản năm 1969. Ý chính: trẻ nhỏ sinh ra đã có xu hướng tìm sự gần gũi với người chăm sóc như một cơ chế sinh tồn, và chất lượng của mối quan hệ đó trong những năm đầu ảnh hưởng tới cách trẻ nhìn mình và người khác về sau. Hai chữ đi liền là nơi trú ẩn an toàn (trẻ chạy về khi sợ) và chỗ dựa an toàn (trẻ rời đi khám phá vì biết người thân vẫn ở đó).
Trẻ không chỉ gắn bó với một người. Bố, mẹ, ông bà, người giúp việc lâu năm, và cả cô giáo ổn định đều có thể là người gắn bó, theo một thứ bậc mà trẻ tự sắp. Đây là lý do nhiều nhà nghiên cứu nhấn mạnh sự ổn định của người chăm ở nhà trẻ: một cô giáo ở lại với nhóm đủ lâu trở thành chỗ dựa an toàn cho trẻ trong giờ ở lớp.
Một hiểu lầm cần tránh: lý thuyết gắn bó không nói rằng đi nhà trẻ làm hỏng gắn bó với mẹ. Điều nó nói là trẻ cần ít nhất một vài mối quan hệ ổn định, nhạy bén và đáp ứng. Gia đình vừa đi làm vừa gửi con vẫn xây được gắn bó an toàn qua thời gian bên nhau chất lượng; cách cho con làm quen nơi gửi là việc của trang Trung Tâm Trông Trẻ.
Các kiểu gắn bó trong nghiên cứu của Ainsworth
Mary Ainsworth và cộng sự phát triển Tình huống lạ (Strange Situation), một quy trình quan sát khoảng hai mươi phút với trẻ chừng 12–18 tháng: mẹ và con vào phòng lạ, một người lạ vào, mẹ rời đi rồi quay lại. Cách trẻ phản ứng lúc mẹ quay lại là phần được chú ý nhất. Kết quả được công bố đầy đủ trong cuốn Patterns of Attachment (1978); kiểu thứ tư do Mary Main và Judith Solomon bổ sung từ giữa thập niên 1980.
| Kiểu | Thường thấy trong Tình huống lạ | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Gắn bó an toàn | Trẻ có thể buồn khi mẹ đi, mừng và tìm mẹ khi mẹ về, dịu lại nhanh rồi chơi tiếp | Trẻ tin người chăm sẽ đáp ứng |
| Gắn bó né tránh | Trẻ ít tỏ ra buồn, khi mẹ về thì lờ đi hoặc tránh | Trẻ học cách giấu nhu cầu được an ủi |
| Gắn bó lo âu, mâu thuẫn | Trẻ rất buồn, khi mẹ về vừa bám vừa giận, khó dịu lại | Trẻ không chắc người chăm sẽ đáp ứng |
| Gắn bó rối loạn tổ chức | Hành vi mâu thuẫn, đông cứng, không theo một chiến lược rõ | Thường được liên hệ với hoàn cảnh chăm sóc nhiều căng thẳng |
Bảng này là công cụ của nhà nghiên cứu, không phải để phụ huynh tự dán nhãn con qua vài lần đón con ở cổng trường. Một bé không khóc khi mẹ đi không có nghĩa là bé "né tránh"; khí chất, mệt mỏi, sự quen thuộc với cô đều ảnh hưởng. Các kiểu gắn bó cũng không phải là chẩn đoán; "rối loạn gắn bó" trong y khoa là một khái niệm khác, hiếm gặp, do bác sĩ đánh giá.
Lo âu chia ly, sợ người lạ và giai đoạn làm quen
Sợ người lạ. Thường xuất hiện ở nửa sau năm đầu: trẻ trước đây cười với mọi người nay bám mẹ, quay mặt khi người lạ bế. Đây là dấu hiệu trẻ đã phân biệt được người quen và người lạ, một bước phát triển, không phải lỗi giáo dục.
Lo âu chia ly. Trẻ khóc, bám khi người thân rời đi. Thường rõ từ khoảng 8–10 tháng, có thể mạnh lên quanh tuổi rưỡi, rồi dịu dần trong năm thứ ba khi trẻ hiểu người thân đi rồi sẽ về. Trẻ đã quen lớp vẫn có thể khóc lại sau kỳ nghỉ dài, khi ốm, khi nhà có em bé.
Giai đoạn làm quen. Là khoảng thời gian trẻ mới vào nhà trẻ hay mẫu giáo được đón nhận từ từ, thường có người thân ở cùng hôm đầu, rồi tăng dần thời gian ở lớp. Đây là chữ của nghề trông trẻ và nhà trẻ; cách tổ chức cụ thể có bài ở trang Trung Tâm Trông Trẻ.
Khi nào nên hỏi thêm. Khi nỗi sợ xa người thân kéo dài nhiều tuần mà không giảm, lan sang những chỗ khác, làm trẻ mất ngủ, bỏ ăn, hoặc kèm thoái lui nhiều kỹ năng, phụ huynh nên trao đổi với cô và bác sĩ để tìm nguyên nhân.
Khí chất và độ phù hợp
Khí chất là khuynh hướng phản ứng mang tính bẩm sinh, thấy được từ rất sớm: có trẻ hay cười, dễ ngủ, thích người lạ; có trẻ nhạy với tiếng động, phản ứng mạnh, cần thời gian làm quen. Nghiên cứu theo dõi dài hạn New York (New York Longitudinal Study) do Alexander Thomas và Stella Chess bắt đầu năm 1956 mô tả khí chất qua chín chiều: mức hoạt động, tính đều đặn, phản ứng với cái mới, khả năng thích nghi, ngưỡng phản ứng với kích thích, cường độ phản ứng, khí sắc, mức dễ phân tán, độ bền chú ý.
Từ các chiều đó, hai tác giả gom thành ba nhóm thường được trích: trẻ dễ, trẻ khó và trẻ chậm làm quen, cùng một phần đáng kể trẻ không xếp gọn vào nhóm nào. Các mô hình về sau, như của Mary Rothbart, mô tả khí chất bằng ít chiều hơn, trong đó có kiểm soát nỗ lực, gần với khả năng tự điều chỉnh. Khí chất không phải là tính cách đã định hình; nó là chất liệu ban đầu mà môi trường và kinh nghiệm nhào nặn thêm.
Chữ quan trọng nhất Thomas và Chess để lại là độ phù hợp (goodness of fit): vấn đề thường không nằm ở khí chất của trẻ mà ở độ lệch giữa khí chất và đòi hỏi của môi trường. Một bé chậm làm quen sẽ khổ ở lớp ồn, đổi cô liên tục, nhưng ổn ở lớp có nhịp đều và được báo trước. Với phụ huynh chọn trường, chữ này gợi ra một câu hỏi thực tế: lớp đó có hợp với con mình không, chứ không chỉ lớp đó có tốt không.
Tự điều chỉnh, đồng điều chỉnh và cơn ăn vạ
Tự điều chỉnh là khả năng điều tiết cảm xúc, sự chú ý và hành vi để phù hợp với tình huống: chờ đến lượt, dịu lại sau khi giận, chuyển từ chơi sang ăn. Nó gần với chức năng điều hành (trí nhớ làm việc, kiểm soát ức chế, linh hoạt nhận thức), đã có bài riêng trong danh mục nghiên cứu của trang này. Thí nghiệm chờ kẹo dẻo của Walter Mischel ở Stanford từ cuối thập niên 1960 hay được nhắc khi nói về chủ đề này; nghiên cứu lặp lại của Tyler Watts và cộng sự năm 2018 với mẫu lớn hơn cho thấy mối liên hệ với kết quả về sau yếu hơn nhiều so với cách kể phổ biến, và giảm đáng kể khi tính tới hoàn cảnh gia đình.
Đồng điều chỉnh là bước đi trước tự điều chỉnh: người lớn bình tĩnh ở gần, gọi tên cảm xúc, giúp trẻ thở chậm lại, cho trẻ mượn sự điềm tĩnh của mình. Trẻ nhỏ chưa tự dịu được; trẻ học tự điều chỉnh dần dần qua hàng trăm lần được người lớn đồng điều chỉnh.
Cơn ăn vạ (cơn giận dữ) là cơn trào cảm xúc dữ dội, khóc la, nằm lăn, hay gặp ở tuổi 1–4, khi mong muốn của trẻ đi nhanh hơn khả năng diễn đạt và tự kiềm chế. Phần lớn là bình thường trong phát triển. Cơn quá thường xuyên, kéo dài, làm trẻ tự gây đau hoặc vẫn rất mạnh sau 5 tuổi là điều nên hỏi bác sĩ. Cách xử lý từng tình huống thuộc về các trang về nuôi dạy và kỹ năng của hệ.
Thuyết tâm trí và năng lực cảm xúc xã hội
Hai nhóm chữ cuối mô tả việc trẻ hiểu người khác và sống cùng người khác:
- Thuyết tâm trí. Hiểu rằng người khác có suy nghĩ, mong muốn, niềm tin riêng, có thể khác mình và khác sự thật. Thí nghiệm niềm tin sai của Heinz Wimmer và Josef Perner (1983) cho thấy phần lớn trẻ khoảng 4 tuổi trở lên mới trả lời đúng rằng một nhân vật sẽ tìm đồ ở chỗ nó tưởng, không phải chỗ đồ đang nằm. Các nghiên cứu sau ghi nhận dấu hiệu sớm hơn ở trẻ nhỏ bằng phương pháp không cần lời.
- Đồng cảm. Cảm nhận và phản ứng với cảm xúc của người khác, như an ủi bạn đang khóc. Mầm của nó thấy từ năm thứ hai; phần hiểu vì sao bạn buồn phát triển cùng thuyết tâm trí.
- Năng lực cảm xúc xã hội (SEL). Theo khung của tổ chức CASEL (Mỹ), gồm năm nhóm: tự nhận thức, tự quản lý, nhận thức xã hội, kỹ năng quan hệ, và ra quyết định có trách nhiệm. Ở tuổi mầm non, chúng hiện ra rất cụ thể: gọi tên được cảm xúc của mình, chờ đến lượt, rủ bạn chơi, nói "cho tớ mượn".
- Lĩnh vực tình cảm và kỹ năng xã hội. Là tên gọi trong chương trình giáo dục mầm non Việt Nam cho phần này, cùng với lĩnh vực tình cảm và quan hệ xã hội trong bộ chuẩn 5 tuổi. Hai bài về chương trình và đánh giá trong danh mục này giải nghĩa các tên đó.
- Kỹ năng sống. Chữ quen của trường Việt Nam, thường gộp tự phục vụ, an toàn và kỹ năng xã hội. Trang Global Nexus có bài riêng về việc học kỹ năng qua sinh hoạt hằng ngày hay qua tiết riêng.
Đọc các chữ này cạnh nhau, có thể thấy chúng nối thành một mạch: gắn bó an toàn cho trẻ chỗ dựa, đồng điều chỉnh dần thành tự điều chỉnh, và hiểu người khác giúp trẻ sống được trong nhóm. Đó cũng là lý do lĩnh vực tình cảm, xã hội đứng ngang hàng với nhận thức và ngôn ngữ trong mọi khung chương trình mầm non nghiêm túc.
Câu hỏi thường gặp
Gửi con đi nhà trẻ sớm có làm hỏng gắn bó với mẹ không?
Bằng chứng hiện có không ủng hộ nhận định chung như vậy. Gắn bó an toàn phụ thuộc chủ yếu vào việc người chăm ở nhà có nhạy bén và đáp ứng không. Chất lượng nơi gửi, sự ổn định của cô và số giờ con ở đó cũng có ảnh hưởng. Gia đình có thể giảm rủi ro bằng cách chọn nơi ổn định người chăm và cho con làm quen từ từ.
Con không khóc khi mẹ đi có phải là gắn bó né tránh không?
Không thể kết luận như vậy. Kiểu gắn bó chỉ được xác định qua quy trình quan sát chuẩn và cả quá trình, không qua một lần chia tay ở cổng trường. Trẻ đã quen cô, có khí chất điềm tĩnh, hoặc đang hào hứng với đồ chơi đều có thể không khóc. Điều nên xem là con có tìm đến bạn khi cần an ủi không.
Khí chất có thay đổi được không?
Khí chất có phần bẩm sinh và khá bền, nhưng không cố định. Cách người lớn đáp lại và môi trường sống làm khí chất biểu hiện khác đi qua năm tháng; một trẻ nhút nhát được hỗ trợ đúng có thể tự tin hơn nhiều. Mục tiêu không phải đổi khí chất của con mà tạo độ phù hợp, tức môi trường hợp với con hơn.
Đồng điều chỉnh có làm con hư, phụ thuộc người lớn không?
Không. Trẻ nhỏ chưa có đủ khả năng tự dịu lại, nên cần người lớn giúp. Qua nhiều lần được giúp, trẻ học dần cách tự làm. Đồng điều chỉnh khác với chiều mọi đòi hỏi: người lớn giữ giới hạn nhưng ở bên trẻ trong lúc trẻ buồn, gọi tên cảm xúc và chờ trẻ bình tĩnh lại.
Thí nghiệm kẹo dẻo có đoán được tương lai của con không?
Không nên hiểu như vậy. Nghiên cứu lặp lại năm 2018 với mẫu lớn hơn cho thấy mối liên hệ giữa khả năng chờ ở tuổi mầm non và kết quả học tập về sau yếu hơn nhiều so với cách kể phổ biến, và phần lớn được giải thích bởi hoàn cảnh gia đình. Khả năng chờ đợi phát triển theo tuổi và theo môi trường.
Bao giờ trẻ biết nghĩ cho người khác?
Mầm của sự đồng cảm thấy được từ năm thứ hai, khi trẻ đưa đồ chơi cho người đang buồn. Khả năng hiểu rằng người khác nghĩ khác mình phát triển rõ quanh 4 tuổi theo các thí nghiệm niềm tin sai. Dù vậy, trẻ mẫu giáo vẫn hay nghĩ từ góc của mình trước; người lớn giúp bằng cách nói về cảm xúc của người khác trong tình huống thật.