ECERS (Early Childhood Environment Rating Scale) là thang quan sát chuẩn hoá dùng để chấm chất lượng tổng thể của một lớp mầm non cho trẻ ba đến năm tuổi, theo thang điểm từ 1 (không đạt) tới 7 (xuất sắc). Người chấm đã được đào tạo ngồi trong lớp khoảng ba tiếng, xem không gian, đồ dùng, sinh hoạt, hoạt động học và cách người lớn tương tác với trẻ, rồi chấm từng mục theo các mô tả cụ thể. Đây là một trong những công cụ được dùng rộng rãi nhất thế giới trong nghiên cứu và đánh giá mầm non.
Phần lớn phụ huynh sẽ không bao giờ thấy một phiếu chấm ECERS. Nhưng hiểu thang này đo gì giúp trả lời một câu hỏi rất thực tế: "lớp tốt" trông như thế nào nếu nhìn bằng con mắt của người nghiên cứu, thay vì bằng ảnh quảng cáo. Thang cũng là công cụ đo chất lượng trong nhiều nghiên cứu nổi tiếng như EPPE ở Anh. Bài này giải thích lịch sử, cấu trúc, cách chấm và những tranh luận về giá trị của nó.
Lịch sử và các phiên bản trong họ thang đo
ECERS ra đời ở Viện Phát triển Trẻ em Frank Porter Graham, Đại học Bắc Carolina, nơi cũng thực hiện dự án Abecedarian. Qua bốn thập niên, thang được sửa đổi và sinh ra nhiều thang anh em cho các nhóm tuổi, loại hình khác:
- ECERS (1980): bản đầu tiên của Thelma Harms và Richard Clifford, chủ yếu là công cụ giúp người làm nghề tự đánh giá lớp mình.
- ECERS-R (1998): bản sửa đổi, thêm Debby Cryer làm đồng tác giả, gồm 43 mục trong bảy tiểu thang. Đây là bản được dùng trong rất nhiều nghiên cứu lớn từ cuối thập niên 1990 tới khoảng 2015.
- ECERS-3 (2015): bản thứ ba, rút còn 35 mục trong sáu tiểu thang, bỏ phần đánh giá dựa vào hồ sơ và phỏng vấn, dồn trọng tâm vào quan sát thực tế, đặc biệt là tương tác và hoạt động học có chủ đích của người lớn.
- ITERS: thang cho nhóm nhà trẻ, từ sơ sinh tới khoảng ba tuổi, phiên bản mới nhất là ITERS-3, chú trọng chăm sóc cá nhân, ngôn ngữ và tương tác với trẻ rất nhỏ.
- FCCERS: thang cho mô hình trông trẻ tại gia đình, gần với nhóm trẻ độc lập quy mô nhỏ ở Việt Nam.
- ECERS-E và SSTEW: thang bổ sung do các nhà nghiên cứu Anh phát triển, đo sâu hơn về hỗ trợ đọc viết, toán, khoa học, và về tư duy chia sẻ bền vững.
Chuyển từ ECERS-R sang ECERS-3 phản ánh một thay đổi trong cách nghĩ: chất lượng không nằm chủ yếu ở việc lớp có đủ đồ dùng, mà ở chỗ người lớn dùng đồ dùng và thời gian thế nào để trò chuyện, dạy và chơi cùng trẻ.
Sáu tiểu thang của ECERS-3 và người chấm nhìn vào đâu
Bảng dưới tóm cấu trúc của ECERS-3. Nội dung chi tiết của từng mục nằm trong bộ công cụ có bản quyền, ở đây chỉ mô tả ý chung để người đọc hình dung.
| Tiểu thang | Người chấm để ý | Ví dụ dấu hiệu chất lượng cao |
|---|---|---|
| Không gian và đồ dùng | Diện tích, ánh sáng, bố trí các góc, khu nghỉ, đồ dùng phù hợp với tuổi | Các góc tách bạch, trẻ tự lấy và cất đồ, có chỗ yên tĩnh cho trẻ muốn ở một mình |
| Chăm sóc cá nhân | Bữa ăn, giấc ngủ, vệ sinh, an toàn | Giờ ăn thong thả có trò chuyện, rửa tay đúng lúc, giám sát an toàn mà không cấm đoán quá mức |
| Ngôn ngữ và đọc viết | Người lớn nói chuyện với trẻ, đọc sách, khuyến khích trẻ nói, tiếp xúc chữ viết có nghĩa | Cô đọc sách cho nhóm nhỏ và hỏi trẻ dự đoán, trẻ được kể lại, mở rộng câu |
| Hoạt động học | Vật liệu và hoạt động về vận động tinh, nghệ thuật, âm nhạc, khối, khoa học, toán, chơi đóng vai, đa dạng | Trẻ có thời gian dài chơi tự chọn với vật liệu phong phú, người lớn tham gia gợi mở |
| Tương tác | Giám sát vận động, quan hệ cô và trẻ, giữa trẻ với nhau, cách xử lý hành vi | Cô bình tĩnh, giải thích thay vì quát, giúp trẻ giải quyết tranh chấp bằng lời |
| Cấu trúc chương trình | Lịch sinh hoạt, chuyển tiếp giữa các hoạt động, chơi tự do, hoạt động nhóm | Ít thời gian chờ đợi, chuyển hoạt động nhẹ nhàng, cân bằng chơi tự chọn và hoạt động có hướng dẫn |
Điều đáng chú ý là có tới ba trên sáu tiểu thang xoay quanh việc người lớn làm gì cùng trẻ, chứ không phải lớp có gì. Một phòng học lộng lẫy với kệ đầy đồ chơi vẫn có thể bị chấm thấp nếu trẻ phải ngồi chờ lâu, cô ít nói chuyện, đồ chơi đẹp nhưng để trên cao không với tới.
Một buổi chấm ECERS diễn ra thế nào
Thang chỉ cho kết quả đáng tin khi được dùng đúng quy trình. Theo hướng dẫn của bộ công cụ, việc chấm thường đi qua các bước:
- Người chấm được đào tạo và phải đạt mức độ thống nhất với người chấm chuẩn, thường đòi hỏi trùng điểm ở phần lớn các mục, trước khi chấm độc lập.
- Người chấm đến lớp vào một ngày bình thường, ngồi ở vị trí không gây xao nhãng, không can thiệp vào hoạt động.
- Quan sát liên tục khoảng ba tiếng, bao gồm giờ chơi, giờ ăn, chuyển tiếp, hoạt động ngoài trời nếu có; với ECERS-3, điểm dựa chủ yếu vào những gì thấy tận mắt.
- Mỗi mục có các mô tả ở mức 1, 3, 5 và 7. Người chấm đi từ mức thấp lên, kiểm từng chỉ báo, và chỉ lên mức cao hơn khi lớp đạt đủ chỉ báo của mức dưới.
- Điểm mục được tính trung bình thành điểm tiểu thang và điểm tổng. Trong nghiên cứu, thường có thêm một người chấm thứ hai ở một phần các buổi để kiểm độ tin cậy giữa người chấm.
Quy trình này cho thấy vì sao không thể "chấm ECERS" bằng một chuyến tham quan có hướng dẫn. Người chấm cần thấy một ngày bình thường, đủ dài, với con mắt đã được hiệu chỉnh. Khi một trường tự công bố "đạt chuẩn ECERS", câu hỏi hợp lý là ai chấm, phiên bản nào, khi nào, và điểm bao nhiêu ở từng tiểu thang.
Điểm số nói gì: các mức và cách diễn giải
Theo cách diễn giải quen dùng, điểm 1 là không đạt yêu cầu, 3 là tối thiểu, 5 là tốt, 7 là xuất sắc. Trong nhiều nghiên cứu ở Mỹ và châu Âu, điểm trung bình của các lớp thường rơi vào vùng giữa, quanh mức tối thiểu tới tốt, và hiếm có lớp đạt tới mức xuất sắc ở mọi tiểu thang. Các tiểu thang về chăm sóc cá nhân và về hoạt động học có chủ đích thường lộ ra điểm yếu.
Khi đọc điểm, điểm tổng che mất rất nhiều. Một lớp có thể mạnh ở không gian và đồ dùng nhưng yếu ở tương tác, và tổng điểm vẫn trông khá. Vì vậy các nghiên cứu nghiêm túc báo cáo theo tiểu thang, và các hệ thống đánh giá dùng ECERS để cải thiện chất lượng thường cho giáo viên xem điểm từng mục để biết cần sửa gì.
Cũng cần biết rằng ECERS được xây dựng từ quan niệm về thực hành phù hợp với sự phát triển của trẻ trong bối cảnh Mỹ. Một số chỉ báo, như cách tổ chức giấc ngủ hay bữa ăn, có thể không khớp với thói quen văn hoá ở nơi khác. Khi dùng ở nước ngoài, các nhà nghiên cứu thường phải điều chỉnh và kiểm tra lại độ tin cậy, và đó là việc cần làm nếu muốn dùng ở Việt Nam.
Tranh luận về giá trị của ECERS
Liên hệ với kết quả của trẻ khiêm tốn hơn kỳ vọng. Nhiều nghiên cứu ở Mỹ thấy điểm ECERS-R liên quan tới kết quả phát triển của trẻ, nhưng mức liên hệ thường nhỏ. Một phân tích của nhóm Rachel Gordon năm 2013 trên dữ liệu quốc gia Mỹ còn đặt câu hỏi về cấu trúc của thang, cho rằng các tiểu thang không đo đúng những gì tên gọi của chúng hứa hẹn và quan hệ với kết quả của trẻ yếu.
Dễ bị "học tủ". Khi ECERS trở thành tiêu chí xếp hạng và cấp kinh phí trong các hệ thống đánh giá chất lượng của nhiều bang ở Mỹ, có lo ngại rằng cơ sở sẽ chuẩn bị cho đúng những gì người chấm tìm, như dán đủ đồ dùng, thay vì cải thiện thật. Việc ECERS-3 chuyển sang quan sát tương tác một phần là để giảm điều này.
Đo rộng nên khó đo sâu. ECERS bao nhiều mặt của lớp học nên mỗi mặt được đo khá thô. Vì vậy nhiều nghiên cứu dùng ECERS song song với thang chuyên về tương tác như CLASS, hoặc thang bổ sung như ECERS-E.
Vẫn là công cụ tham chiếu. Dù có những phản biện trên, ECERS vẫn là ngôn ngữ chung để so sánh chất lượng giữa các nghiên cứu và các nước, và là danh sách kiểm tra hữu ích cho chính người làm nghề muốn nhìn lại lớp mình một cách có hệ thống.
ECERS gợi gì cho phụ huynh và người dạy ở Việt Nam
Với phụ huynh, giá trị lớn nhất của ECERS là thay đổi cách nhìn khi đi xem trường. Thay vì đếm phòng chức năng hay hỏi trường có đồ chơi nhập khẩu không, nên để ý những điều thang đo coi trọng: trẻ có được chơi tự chọn đủ lâu không, đồ dùng có trong tầm với không, có góc yên tĩnh không, giờ ăn có vội vã không, cô xử lý khi hai trẻ giành đồ chơi thế nào, và trẻ phải ngồi chờ nhiều không giữa các hoạt động.
Với người dạy, bộ mô tả ở các mức 1, 3, 5, 7 là một bản đồ tự đánh giá rất cụ thể. Nhiều giáo viên khi lần đầu đọc thang bất ngờ vì những chi tiết nhỏ được coi trọng, như thời gian chuyển tiếp, cách nói chuyện trong giờ ăn. Đây cũng là lý do ECERS ban đầu được thiết kế như công cụ để người làm nghề tự nhìn lại lớp mình.
Ở Việt Nam, đánh giá chất lượng trường mầm non chính thức đi theo hệ thống kiểm định chất lượng và công nhận đạt chuẩn quốc gia của Bộ Giáo dục và Đào tạo, chủ yếu dựa vào hồ sơ, điều kiện và tự đánh giá của trường. Hai cách tiếp cận bổ sung cho nhau: một bên đo điều kiện, một bên quan sát tương tác hằng ngày. Cách đọc giấy tờ kiểm định của một trường là chuyện riêng, được bàn ở chuyên mục đọc hiểu thông tin trường của trang.
Câu hỏi thường gặp
Phụ huynh có thể tự chấm ECERS khi đi xem trường không?
Không thể chấm đúng nghĩa, vì cần được đào tạo, cần quan sát khoảng ba tiếng vào một ngày bình thường và cần bộ công cụ có bản quyền. Điều phụ huynh làm được là dùng ý chung của các tiểu thang như một danh sách để chú ý khi tham quan, đặc biệt là tương tác và thời gian chơi tự chọn.
ECERS-R và ECERS-3 khác nhau thế nào?
ECERS-R có 43 mục trong bảy tiểu thang, có phần chấm dựa vào hồ sơ và phỏng vấn giáo viên. ECERS-3 rút còn 35 mục trong sáu tiểu thang, bỏ tiểu thang về phụ huynh và nhân viên, và dựa gần như hoàn toàn vào quan sát, nhấn mạnh tương tác và vai trò dạy học của người lớn.
Có thang ECERS cho nhóm trẻ dưới ba tuổi không?
Có, đó là ITERS, thang anh em của ECERS dành cho nhóm trẻ từ sơ sinh tới khoảng ba tuổi. ITERS chú trọng hơn vào chăm sóc cá nhân, an toàn, ngôn ngữ và tương tác với trẻ rất nhỏ, những điều đặc biệt quan trọng ở lứa tuổi nhà trẻ.
Một trường quảng cáo "đạt chuẩn ECERS" thì nên hiểu thế nào?
ECERS không phải chứng nhận, cũng không có mức "đạt chuẩn" chung. Nên hỏi ai chấm, đã được đào tạo ra sao, phiên bản nào, chấm khi nào, ở lớp nào và điểm từng tiểu thang bao nhiêu. Một con số tổng không kèm các thông tin đó khó có ý nghĩa.
Điểm ECERS cao có bảo đảm trẻ phát triển tốt không?
Không. Nghiên cứu cho thấy điểm cao liên quan với kết quả tốt hơn của trẻ, nhưng mức liên hệ khiêm tốn. Sự phát triển của trẻ còn phụ thuộc nhiều vào gia đình, sức khoẻ và chính đặc điểm của trẻ. Điểm số là thước đo chất lượng môi trường, không phải lời hứa về kết quả.